ozone

/'ouzoun/
Học thuật
Thân thiện
ozone

A scientist measures ozone levels in the atmosphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):

    • Ozon: Một loại khí không màu, công thức phân tử O₃, được tạo thành từ ba nguyên tử oxy. một chất oxy hóa mạnh mùi hắc đặc trưng.
    • Tầng ozon: Một lớp trong bầu khí quyển Trái Đất chứa nồng độ ozon cao, vai trò quan trọng trong việc hấp thụ phần lớn bức xạ cực tím hại từ Mặt Trời.
  2. Danh từ (Nghĩa bóng, thông tục):

    • Không khí trong lành, tươi mát: Thường dùng để chỉ bầu không khí sạch sẽ, trong lành, đặc biệt vùng nông thôn hoặc vùng biển.
    • Điều làm phấn chấn, sinh lực: Dùng để von về thứ đó mang lại cảm giác tươi mới, tràn đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hoá học):

    • The ozone layer protects life on Earth from harmful ultraviolet radiation. (Tầng ozon bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi bức xạ cực tím hại.)
    • Ozone is used in some water purification systems. (Ozon được sử dụng trong một số hệ thống lọc nước.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • After the rain, the air was pure ozone. (Sau cơn mưa, không khí trong lành tuyệt vời.)
    • Her cheerful personality is like a breath of ozone in the office. (Tính cách vui vẻ của ấy như một luồng sinh khí trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ozone-friendly": thân thiện với tầng ozon, không chứa các chất làm suy giảm tầng ozon (như CFC).

    • We should use ozone-friendly products to protect the environment. (Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thân thiện với tầng ozon để bảo vệ môi trường.)
  • "Ozone hole": lỗ thủng tầng ozon, chỉ hiện tượng suy giảm nghiêm trọng nồng độ ozon ở một khu vực cụ thể của tầng bình lưu.

    • The ozone hole over Antarctica is a major environmental concern. (Lỗ thủng tầng ozon ở Nam Cực một mối quan ngại lớn về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozonosphere (n): Tầng ozon, một tên gọi khác cho lớp khí quyển chứa ozon.
  • Ozonize (v): Ozon hóa, xử lý hoặc kết hợp với ozon.
Từ đồng nghĩa
  • Fresh air (nghĩa bóng): không khí trong lành.
  • Pure air (nghĩa bóng): không khí tinh khiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "ozone")

Thành ngữ liên quan
  • A breath of (fresh) ozone: Một luồng không khí/sinh khí trong lành, tươi mới (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • His innovative ideas were a breath of fresh ozone for the old company. (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy một luồng sinh khí mới cho công ty kỹ.)
ozone

A scientist measures ozone levels in the atmosphere.

danh từ
  1. (hoá học) Ozon
  2. (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch