ozonic

/ou'zɔnik/ Cách viết khác : (ozoniferous) /,ouzou'nifərəs/
Học thuật
Thân thiện
ozonic

The fresh air after a thunderstorm has a clean, ozonic scent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa ozon, tính chất của ozon: "ozonic" dùng để mô tả một thứ đó chứa khí ozon (O₃) hoặc đặc tính giống với ozon, chẳng hạn như mùi hương đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The air after the thunderstorm had a fresh, ozonic smell. (Không khí sau cơn giông mùi tươi mát, hơi hắc đặc trưng của ozon.)
    • Scientists are studying the ozonic layer to understand climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tầng ozon để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ozonic note" (trong ngành hương liệu): một nốt hương gợi nhớ đến mùi không khí trong lành, tươi mát, thường thấy sau cơn mưa hoặcvùng cao.
    • This perfume opens with a sharp, ozonic note. (Nước hoa này mở đầu bằng một nốt hương hắc, the mát đặc trưng của ozon.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozoniferous (tính từ): chứa ozon, sinh ra ozon (cách viết khác của "ozonic").

    • The machine produces an ozoniferous gas for purification. (Máy này tạo ra một loại khí chứa ozon để khử trùng.)
  • Ozone (danh từ): khí ozon (O₃).

  • Ozonous (tính từ): thuộc về ozon (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ozone-like: giống ozon.
  • Ozonous: (theo nghĩa hẹp) tính chất của ozon.
ozonic

The fresh air after a thunderstorm has a clean, ozonic scent.

tính từ
  1. (hoá học) ozon

Từ gần giống