azonic

Học thuật
Thân thiện
azonic

The azonic plant thrives in both desert and forest climates.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị hạn chếmột khu vực hay đới nào: Mô tả một thứ đó không bị giới hạn hoặc gắn liền với một vùng địa , khí hậu hoặc khu vực cụ thể nào. tính chất phổ quát hoặc không ranh giới khu vực rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some plant diseases are azonic and can be found in many different climates. (Một số bệnh thực vật mang tính azonic có thể được tìm thấynhiều kiểu khí hậu khác nhau.)
    • The scientist studied the azonic distribution of the mineral. (Nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố không giới hạn theo vùng của loại khoáng vật đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như địa lý học, sinh thái học, hoặc khoa học đất để mô tả các hiện tượng hoặc đặc điểm không bị ràng buộc bởi các đới (zones) cụ thể.
    • The research paper described the species as having an azonic habitat. (Bài báo nghiên cứu mô tả loài này môi trường sống không đặc trưng cho một đới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Azonal (adj): Không tính chất đới, không phân bố theo đới. Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành rất gần với "azonic".
    • Azonal soils are not influenced strongly by the local climate. (Đất không phân đới không bị ảnh hưởng mạnh bởi khí hậu địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrestricted by zone: Không bị giới hạn bởi đới.
  • Non-zonal: Không thuộc về một đới cụ thể.
  • Widespread: Rộng khắp, phổ biến (nghĩa tổng quát hơn).
Từ trái nghĩa
  • Zonic (adj): Thuộc về hoặc bị hạn chế trong một đới cụ thể. (Lưu ý: Đây một từ hiếm gặp, thường dùng "zonal" hơn).
  • Zonal (adj): Thuộc về đới, tính chất đới.
    • The vegetation shows a clear zonal pattern from the coast to the mountains. (Thảm thực vật cho thấy một kiểu phân bố theo đới rõ ràng từ bờ biển đến núi.)
azonic

The azonic plant thrives in both desert and forest climates.

Adjective
  1. không bị hạn chếmột khu vực, hay đới nào

Từ tương tự

Từ gần giống