azonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị hạn chế ở một khu vực hay đới nào: Mô tả một thứ gì đó không bị giới hạn hoặc gắn liền với một vùng địa lý, khí hậu hoặc khu vực cụ thể nào. Nó có tính chất phổ quát hoặc không có ranh giới khu vực rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some plant diseases are azonic and can be found in many different climates. (Một số bệnh thực vật mang tính azonic và có thể được tìm thấy ở nhiều kiểu khí hậu khác nhau.)
- The scientist studied the azonic distribution of the mineral. (Nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố không giới hạn theo vùng của loại khoáng vật đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như địa lý học, sinh thái học, hoặc khoa học đất để mô tả các hiện tượng hoặc đặc điểm không bị ràng buộc bởi các đới (zones) cụ thể.
- The research paper described the species as having an azonic habitat. (Bài báo nghiên cứu mô tả loài này có môi trường sống không đặc trưng cho một đới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Azonal (adj): Không có tính chất đới, không phân bố theo đới. Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành rất gần với "azonic".
- Azonal soils are not influenced strongly by the local climate. (Đất không phân đới không bị ảnh hưởng mạnh bởi khí hậu địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestricted by zone: Không bị giới hạn bởi đới.
- Non-zonal: Không thuộc về một đới cụ thể.
- Widespread: Rộng khắp, phổ biến (nghĩa tổng quát hơn).
Từ trái nghĩa
- Zonic (adj): Thuộc về hoặc bị hạn chế trong một đới cụ thể. (Lưu ý: Đây là một từ hiếm gặp, thường dùng "zonal" hơn).
- Zonal (adj): Thuộc về đới, có tính chất đới.
- The vegetation shows a clear zonal pattern from the coast to the mountains. (Thảm thực vật cho thấy một kiểu phân bố theo đới rõ ràng từ bờ biển đến núi.)
Adjective
- không bị hạn chế ở một khu vực, hay đới nào