ozonide

Học thuật
Thân thiện
ozonide

Un chimiste synthétise un ozonide en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ozonit: Trong hóa học, 'ozonide' là một hợp chất hóa học được tạo thành từ phản ứng của ozon với một hợp chất khác, thườngmột hợp chất chưa bão hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La formation d'un ozonide est une étape importante dans l'ozonolyse. (Việc hình thành một ozonit là một bước quan trọng trong phản ứng ozon phân.)
    • Cet ozonide est instable et se décompose facilement. (Ozonit này không bền dễ dàng phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sản phẩm trung gian của phản ứng giữa ozon anken.
    • L'ozonide cyclique est ensuite réduit pour donner des aldéhydes ou des cétones. (Ozonit vòng sau đó được khử để tạo thành anđehit hoặc xeton.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozonolyse (n.f): Ozon phân, phản ứng phân hủy một hợp chất hữu cơ bằng ozon.
  • Ozone (n.m): Ozon, một dạng thù hình của oxy (O₃).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể diễn đạt là (hợp chất sinh ra từ phản ứng với ozon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.
ozonide

Un chimiste synthétise un ozonide en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ozonit

Từ gần giống