ozonide

ozonide

A chemist carefully handles a vial of ozonide in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Ozonide một loại hợp chất hóa học không bền, được hình thành khi ozone (O₃) cộng vào liên kết đôi của một hợp chất không no (thường anken hoặc ankin). Các ozonide thường chất trung gian trong phản ứng ozon phân, dễ bị phân hủy để tạo ra các sản phẩm như aldehyde, ketone hoặc axit.

dụ sử dụng
  • (Ozonide được hình thành trong phản ứng rất không bền phân hủy nhanh chóng.)
  • (Các nhà hóa học nghiên cứu ozonide để hiểu chế của phản ứng ozon phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ozonide trung gian: Trong tổng hợp hữu cơ, ozonide thường sản phẩm trung gian trước khi bị khử hoặc thủy phân.

    • The intermediate ozonide was reduced with dimethyl sulfide to yield the corresponding aldehydes. (Ozonide trung gian được khử bằng dimethyl sulfide để tạo ra các aldehyde tương ứng.)
  • Phân hủy ozonide: Quá trình phân hủy ozonide có thể được kiểm soát để tạo ra các sản phẩm mong muốn.

    • Controlled decomposition of the ozonide leads to the formation of ketones. (Sự phân hủy kiểm soát của ozonide dẫn đến sự hình thành các ketone.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozonolysis (danh từ): Phản ứng ozon phânquá trình sử dụng ozone để cắt liên kết đôi, tạo ra ozonide.

    • Ozonolysis is a common method for cleaving alkenes. (Phản ứng ozon phân một phương pháp phổ biến để cắt các anken.)
  • Ozonide (tính từ): Liên quan đến ozonide.

    • The ozonide intermediate is crucial in this reaction. (Chất trung gian ozonide rất quan trọng trong phản ứng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất cộng ozone: Một cách gọi khác của ozonide, nhấn mạnh sự hình thành từ ozone.
  • Sản phẩm trung gian ozon phân: Ozonide đôi khi được gọi là sản phẩm trung gian của phản ứng ozon phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ozonide", đây một thuật ngữ hóa học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ozonide", đây một thuật ngữ chuyên ngành hóa học.