ozoniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ozon hóa: Hành động xử lý một chất, một vật thể hoặc một môi trường bằng khí ozon (O₃).
- Xử lý (bằng) ozon: Làm cho một thứ gì đó tiếp xúc với ozon, thường với mục đích khử trùng, khử mùi hoặc oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ozoniser l'eau de la piscine pour la désinfecter. (Cần phải ozon hóa nước hồ bơi để khử trùng nó.)
- Cette machine permet d'ozoniser l'air dans les hôpitaux. (Máy này cho phép xử lý không khí bằng ozon trong các bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ozoniser": (Cụm động từ) Cho thực hiện việc ozon hóa.
- Nous allons faire ozoniser notre système de ventilation. (Chúng tôi sẽ cho thực hiện việc xử lý bằng ozon hệ thống thông gió của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ozonisation (danh từ giống cái): Sự ozon hóa, quá trình xử lý bằng ozon.
- L'ozonisation est une méthode efficace de purification. (Sự ozon hóa là một phương pháp làm sạch hiệu quả.)
Ozone (danh từ giống đực): Ozon, một dạng thù hình của oxy (O₃).
- La couche d'ozone nous protège des rayons UV. (Tầng ozon bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter à l'ozone: Xử lý bằng ozon.
- Désinfecter à l'ozone: Khử trùng bằng ozon.
ngoại động từ
- ozon hóa
- xử lý (bằng) ozon