ozoniseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy ozon: Một thiết bị tạo ra khí ozon (O₃) để sử dụng trong các mục đích như khử trùng, khử mùi hoặc làm sạch không khí và nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ozoniseur est utilisé pour purifier l'air dans les hôpitaux. (Máy ozon được sử dụng để làm sạch không khí trong các bệnh viện.)
- Nous avons installé un ozoniseur pour éliminer les mauvaises odeurs dans la cave. (Chúng tôi đã lắp đặt một máy ozon để loại bỏ mùi hôi trong hầm rượu.)
- Cet ozoniseur traite l'eau de la piscine sans chlore. (Máy ozon này xử lý nước hồ bơi mà không cần clo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ozoniseur d'air": máy ozon khử trùng không khí.
- Un ozoniseur d'air peut être efficace contre les allergènes. (Một máy ozon khử trùng không khí có thể hiệu quả chống lại các tác nhân gây dị ứng.)
"ozoniseur d'eau": máy ozon xử lý nước.
- L'ozoniseur d'eau est une alternative écologique pour la désinfection. (Máy ozon xử lý nước là một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường để khử trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Ozoniser (động từ): ozon hóa, xử lý bằng ozon.
- Il faut ozoniser l'eau pour la rendre potable. (Cần phải ozon hóa nước để làm cho nó có thể uống được.)
Ozonisation (danh từ giống cái): sự ozon hóa.
- L'ozonisation est un procédé de purification. (Sự ozon hóa là một quy trình làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Générateur d'ozone: máy tạo ozon (cùng chỉ một loại thiết bị).
- Purificateur à ozone: máy lọc sử dụng ozon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chỉ thiết bị, không có cụm động từ đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến đi kèm.)