oạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng động mạnh, đục và nặng nề phát ra khi một vật nặng, đặc biệt là cơ thể người, ngã hoặc rơi mạnh xuống một bề mặt phẳng: Từ dùng để mô phỏng âm thanh của một cú ngã hoặc va chạm mạnh, thường gây cảm giác nặng nề, đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Đang chạy vội, cậu bé trượt chân ngã đánh oạch một cái xuống sân.
- Chiếc bao tải gạo rơi từ trên xe xuống đất kêu oạch.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng lặp lại "oành oạch": Diễn tả hành động ngã hoặc va đập liên tiếp nhiều lần, tạo ra chuỗi âm thanh.
- Đường trơn, bà cụ đi loạng choạng rồi ngã oành oạch.
- Nó vấp phải cái hố, lăn oành oạch mấy vòng mới dừng lại.
Biến thể và từ gần giống
- Ọp ẹp (từ tượng thanh): Tiếng động nhỏ hơn, yếu ớt hơn, thường do vật mềm hoặc không chắc chắn tạo ra.
- Ịch (từ tượng thanh): Tiếng động đục, nặng tương tự nhưng có thể dùng cho vật có khối lượng rất lớn đặt xuống.
- Rầm (từ tượng thanh): Tiếng động lớn, vang hơn, thường do vật to đổ sập hoặc va chạm mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Bịch: Từ tượng thanh chỉ tiếng động đục, ngắn khi vật mềm hoặc cơ thể ngã/rơi xuống (thường nhẹ hơn "oạch").
- Ụp: Từ tượng thanh chỉ tiếng động khi vật gì đó đổ ập, phủ lên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "oạch" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, tường thuật sinh động. Nó ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như "ngã", "rơi", "đánh" (trong cụm "ngã đánh oạch") để hoàn chỉnh ý nghĩa.
- Tiếng ngã mạnh xuống đất: Ngã đánh oạch một cái