oạch

Học thuật
Thân thiện
oạch

Một chú chó con chạy vội và ngã đánh oạch một cái trên sàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng động mạnh, đục nặng nề phát ra khi một vật nặng, đặc biệt cơ thể người, ngã hoặc rơi mạnh xuống một bề mặt phẳng: Từ dùng để mô phỏng âm thanh của một ngã hoặc va chạm mạnh, thường gây cảm giác nặng nề, đau đớn.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Đang chạy vội, cậu trượt chân ngã đánh oạch một cái xuống sân.
    • Chiếc bao tải gạo rơi từ trên xe xuống đất kêu oạch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng lặp lại "oành oạch": Diễn tả hành động ngã hoặc va đập liên tiếp nhiều lần, tạo ra chuỗi âm thanh.
    • Đường trơn, cụ đi loạng choạng rồi ngã oành oạch.
    • vấp phải cái hố, lăn oành oạch mấy vòng mới dừng lại.
Biến thể từ gần giống
  • Ọp ẹp (từ tượng thanh): Tiếng động nhỏ hơn, yếu ớt hơn, thường do vật mềm hoặc không chắc chắn tạo ra.
  • Ịch (từ tượng thanh): Tiếng động đục, nặng tương tự nhưng có thể dùng cho vật khối lượng rất lớn đặt xuống.
  • Rầm (từ tượng thanh): Tiếng động lớn, vang hơn, thường do vật to đổ sập hoặc va chạm mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bịch: Từ tượng thanh chỉ tiếng động đục, ngắn khi vật mềm hoặc cơ thể ngã/rơi xuống (thường nhẹ hơn "oạch").
  • Ụp: Từ tượng thanh chỉ tiếng động khi vật đó đổ ập, phủ lên.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "oạch" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, tường thuật sinh động. ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "ngã", "rơi", "đánh" (trong cụm "ngã đánh oạch") để hoàn chỉnh ý nghĩa.
oạch

Một chú chó con chạy vội và ngã đánh oạch một cái trên sàn gỗ.

  1. Tiếng ngã mạnh xuống đất: Ngã đánh oạch một cái