ách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đoạn gỗ cong mắc lên cổ trâu bò để buộc dây kéo xe, cày, bừa: Một công cụ bằng gỗ dùng trong nông nghiệp.
- Gông cùm, xiềng xích; sự áp bức, thống trị: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kìm kẹp, ách thống trị.
- Tai họa, việc rắc rối phải gánh chịu: Chỉ một gánh nặng, một điều không may xảy đến.
Động từ:
- Ngăn, chặn lại, làm cho phải ngừng, dừng lại: Hành động làm gián đoạn hoặc tạm dừng một hoạt động.
- (Bụng) bị đầy ứ gây khó chịu: Cảm giác khó chịu, nặng nề ở bụng do ăn uống quá mức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người nông dân quàng ách vào cổ con trâu để kéo cày.
- Nhân dân đứng lên đập tan ách thống trị của ngoại bang.
- Gặp phải ách giữa đường, anh ấy đành phải tìm cách giải quyết.
Động từ:
- Cảnh sát giao thông ách chiếc xe tải lại để kiểm tra giấy tờ.
- Ăn nhiều bánh chưng quá, tôi thấy ách bụng khó chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
"ách giữa đàng": Tai nạn, rắc rối bất ngờ xảy đến giữa chừng.
- Dự án đang tiến triển tốt thì gặp ách giữa đàng, buộc phải tạm dừng.
"bắc ách" / "quàng ách" / "tháo ách": Các cụm từ chỉ hành động lắp đặt, đeo vào hoặc tháo gỡ cái ách (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Sau bao năm, người dân cuối cùng cũng được tháo ách nô lệ.
Biến thể và từ gần giống
Ách tắc (động từ): Bị tắc nghẽn, không lưu thông được (thường dùng cho giao thông hoặc công việc).
- Giao thông ách tắc hàng giờ liền do tai nạn.
Anh ách (tính từ, láy): Nhấn mạnh cảm giác bức bối, khó chịu, tức tối.
- Nghe tin ấy, anh ta tức anh ách cả người.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa công cụ): Gông (nhưng "gông" thường dùng cho người, "ách" dùng cho gia súc).
- Danh từ (nghĩa áp bức): Áp bức, thống trị, kìm kẹp.
- Động từ (nghĩa ngăn lại): Chặn, ngừng, đình chỉ.
- Động từ (nghĩa đầy bụng): Đầy bụng, ậm ạch, khó tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ách" với vai trò là động từ chính)
Thành ngữ liên quan
- "Ách giữa đàng quàng vào cổ" (Tục ngữ): Tai họa, việc rắc rối vô cớ ập đến.
- Đang yên đang lành tự nhiên bị kiện, đúng là ách giữa đàng quàng vào cổ.
- 1 dt. 1. Đoạn gỗ cong mắc lên cổ trâu bò để buộc dây kéo xe, cày, bừa: bắc ách quàng ách vào cổ trâu tháo ách. 2. Gông cùm, xiềng xích: ách áp bức ách đô hộ phá ách kìm kẹp. 3. Tai hoạ việc rắc rối phải gánh chịu: ách giữa đàng quàng vào cổ (tng.) ách giặc giã cướp bóc.
- 2 (F. adjudant) dt., cũ Chức phó quản thuộc bậc hạ sĩ quan thời Pháp thuộc.
- 3 (F. halte) đgt. Ngăn, chặn lại, làm cho phải ngừng, dừng lại: ách xe giữa đường để hỏi giấy tờ ách việc sản xuất lại chờ lệnh mới Chuyến đi du lịch nước ngoài bị ách rồi.
- 4 đgt. (Bụng) bị đầy ứ gây khó chịu: ách cả bụng vì ăn quá nhiều no ách.