oách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vẻ bảnh bao, lịch lãm, sang trọng: Dùng để miêu tả vẻ ngoài đẹp đẽ, gọn gàng, thời trang hoặc có phong cách gây ấn tượng mạnh, thường với một chút tự hào hoặc khoe khoang.
- Hào nhoáng, bảnh chọe: Mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hơi châm biếm, chỉ vẻ bề ngoài cố tỏ ra sang trọng, đẳng cấp.
Trạng từ:
- Một cách oách, rất oách: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động với vẻ bảnh bao, hào nhoáng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cậu ấy mặc bộ vest mới trông thật oách. (Anh ấy mặc bộ vest mới trông thật bảnh bao.)
- Chiếc xe oách quá, đi đâu cũng gây chú ý. (Chiếc xe hào nhoáng quá, đi đâu cũng thu hút sự chú ý.)
Trạng từ:
- Anh ta bước vào phòng một cách rất oách. (Anh ta bước vào phòng một cách rất bảnh bao.)
- Ăn mặc oách quá! Đi dự tiệc à? (Ăn mặc oách thế! Đi dự tiệc à?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diện oách": Mặc quần áo đẹp, sang trọng để khoe mẽ, thể hiện bản thân.
- Cậu ấy thích diện oách mỗi khi ra phố. (Cậu ấy thích ăn mặc bảnh bao mỗi khi ra đường.)
"Làm oách": Hành động, cư xử hoặc thể hiện một cách hào nhoáng, khoe khoang.
- Đừng có làm oách trước mặt bạn bè. (Đừng có khoe khoang trước mặt bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Oai (tính từ): Có vẻ uy nghi, đường bệ, đáng nể (thường chỉ phong thái, khí chất hơn là trang phục).
- Ngồi trên xe ngựa, ông ấy trông thật oai. (Ngồi trên xe ngựa, ông ấy trông thật đường bệ.)
Bảnh bao (tính từ): Chỉnh tề, đẹp đẽ, gọn gàng (gần nghĩa với "oách" nhưng ít sắc thái khoe khoang hơn).
- Chú rể trong bộ comple trông rất bảnh bao. (Chú rể trong bộ comple trông rất chỉnh tề, đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Sang trọng: Có vẻ đẳng cấp, cao cấp.
- Hào nhoáng: Lộng lẫy, bóng bẩy bề ngoài (có thể hàm ý không thực chất).
- Bảnh chọe: Khẩu ngữ, chỉ vẻ bề ngoài diêm dúa, cố tỏ ra đẹp (thường dùng với sắc thái chê).
Từ trái nghĩa
- Luộm thuộm: Không gọn gàng, lôi thôi.
- Giản dị: Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
- Tầm thường: Không có gì nổi bật, đặc biệt.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Oách xà lách: Một biến thể vui nhộn, nhấn mạnh hơn của "oách", dùng để khen ngợi hoặc châm biếm vẻ hào nhoáng, thời thượng.
- Bộ cánh mới oách xà lách nhỉ! (Bộ đồ mới hào nhoáng quá nhỉ!)
- tt, trgt Có vẻ bảnh bao (thtục): Đi đâu mà oách thế?; ăn mặc oách quá.