oẻ

  1. Bend
    • Gánh nặng đòn gánh oẻ xuống
      The shoulder pole bends under the heavy load

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

oẻ
Cành cây oẻ xuống vì những trái cây chín.