o

/ou/
verb
  1. to flirt;
    • to make love tọ
noun
  1. aunt; auntie (father's sister); young girl
    • o con gái
      a young girl

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

o
Một em bé đang tập viết chữ o trên trang giấy.