pètesec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Hách, hách dịch: Dùng để miêu tả một người có thái độ kiêu căng, tự cho mình là quan trọng và thường ra lệnh cho người khác một cách khó chịu. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Danh từ giống đực:
- Kẻ hách dịch: Chỉ một người (nam) có tính cách hách dịch, thích ra oai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est vraiment pètesec avec ses collègues. (Anh ta thực sự rất hách dịch với đồng nghiệp của mình.)
- Ne sois pas pètesec, personne ne t'écoutera. (Đừng có mà hách dịch, không ai nghe cậu đâu.)
Danh từ:
- C'est un vrai pètesec, il donne des ordres à tout le monde. (Hắn đúng là một kẻ hách dịch, hắn ra lệnh cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ pètesec chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, giao tiếp thân mật hoặc suồng sã. Nó ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Có thể dùng để trêu chọc một cách nhẹ nhàng hoặc chỉ trích một cách trực diện, tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
Biến thể và từ gần giống
- Autoritaire (adj): có tính độc đoán, chuyên quyền (trang trọng hơn).
- Cassant(e) (adj): cục cằn, thô lỗ.
- Infatué(e) (adj): tự phụ, cho mình là quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Hautain(e): kiêu căng, ngạo mạn.
- M'as-tu-vu (danh từ/inv): kẻ thích thể hiện, thích phô trương (thân mật).
Thành ngữ liên quan
- Faire le/la important(e): Làm ra vẻ quan trọng.
- Arrête de faire le important, personne n'est dupe. (Thôi đi, đừng làm ra vẻ quan trọng nữa, không ai bị lừa đâu.)
tính từ (không đổi)
- (thân mật) hách, hách dịch
danh từ giống đực
- (thân mật) kẻ hách dịch