pédagogue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nhà sư phạm, nhà giáo dục: Người chuyên nghiên cứu hoặc giảng dạy về khoa học giáo dục và phương pháp giảng dạy.
- (Nghĩa xấu, cũ) Nhà mô phạm: Người có lối sống hoặc cách dạy cứng nhắc, giáo điều, thiếu linh hoạt.
Tính từ:
- Có tính sư phạm, thuộc về sư phạm: Miêu tả phương pháp, thái độ hoặc phẩm chất phù hợp với nghệ thuật giảng dạy, dễ hiểu và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un pédagogue reconnu pour ses méthodes innovantes. (Ông ấy là một nhà sư phạm được công nhận vì những phương pháp đổi mới của mình.)
- Ne sois pas un tel pédagogue ! (Đừng có làm ra vẻ nhà mô phạm như thế!)
Tính từ:
- Une approche très pédagogique. (Một cách tiếp cận rất có tính sư phạm.)
- Il n'est pas assez pédagogue avec ses élèves. (Anh ấy không đủ tính sư phạm với học sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être pédagogue": Có tài sư phạm, biết cách truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả.
- Pour enseigner aux enfants, il faut être pédagogue. (Để dạy trẻ em, cần phải có tài sư phạm.)
Biến thể và từ liên quan
Pédagogie (danh từ giống cái): Khoa sư phạm, phương pháp giáo dục.
- La pédagogie Montessori. (Phương pháp sư phạm Montessori.)
Pédagogique (tính từ): (Thuộc về) sư phạm, có tính giáo dục.
- Un outil pédagogique. (Một công cụ giáo dục.)
Pédagogiquement (trạng từ): Một cách có tính sư phạm.
- Il a expliqué la règle très pédagogiquement. (Anh ấy đã giải thích quy tắc một cách rất có tính sư phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Éducateur (danh từ): Nhà giáo dục.
- Enseignant (danh từ): Người dạy học, giáo viên.
- Didactique (tính từ): (Thuộc về) giảng dạy, có tính chất truyền thụ kiến thức.
Từ trái nghĩa
- Incompétent (tính từ/danh từ): Thiếu năng lực (trong giảng dạy).
- Rigide (tính từ): Cứng nhắc, giáo điều (đối lập với nghĩa tích cực của "pédagogue").
danh từ giống đực
- nhà sư phạm, nhà giáo dục
- (xấu, cũ) nhà mô phạm
tính từ
- sư phạm
- Professeur peu pédagoguegiáo sư ít sư phạm