Disciple
/di'saipl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học trò, đồ đệ, đệ tử, môn đồ: Người theo học và chấp nhận, truyền bá giáo lý, tư tưởng hoặc phương pháp của một bậc thầy, một nhà tư tưởng, một tôn giáo hay một trường phái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les disciples de Socrate. (Đồ đệ của Xô-crát.)
- Il était un disciple fidèle de ce philosophe. (Anh ấy là một môn đồ trung thành của triết gia đó.)
- Les douze disciples de Jésus. (Mười hai môn đồ của Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disciple d'Apollon": nhà thơ (nghĩa bóng, văn chương).
- Ce jeune homme se rêve disciple d'Apollon. (Chàng trai trẻ này mơ ước trở thành nhà thơ.)
"disciple de Bacchus": tay nghiện rượu, người hay chè chén (nghĩa bóng, hài hước).
- Attention à ne pas devenir un disciple de Bacchus ! (Cẩn thận đừng trở thành một tay nghiện rượu!)
"disciple d'Esculape": thầy thuốc, bác sĩ (nghĩa bóng, văn chương).
- Les disciples d'Esculape se sont réunis en congrès. (Các thầy thuốc đã họp hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Discipliner (động từ): rèn luyện, kỷ luật.
- Disciplinaire (tính từ): thuộc về kỷ luật.
- Discipline (danh từ): kỷ luật; môn học.
Từ đồng nghĩa
- Élève: học sinh, học trò.
- Adepte: tín đồ, người theo.
- Suiveur: người đi theo, người ủng hộ.
- Partisan: người ủng hộ, đồ đảng.
Thành ngữ liên quan
- Être un disciple aveugle: Là một môn đồ mù quáng (người theo một cách thiếu suy xét).
- Il n'écoute aucune critique, c'est un disciple aveugle. (Anh ta không nghe bất kỳ lời phê bình nào, đó là một môn đồ mù quáng.)
danh từ
- học trò, đồ đệ, đệ tử, môn đồ
- Les disciples de Socrateđồ đệ của Xô-crát
- disciple d'Apollonnhà thờ
- disciple de Bacchustay nghiện rượu
- disciple d'Esculapethầy thuốc