pédestre

Học thuật
Thân thiện
pédestre

Une famille fait une randonnée pédestre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi chân, đi bộ: Dùng để mô tả một hành trình, một cuộc di chuyển hoặc một hoạt động được thực hiện bằng cách đi bộ.
    • Đứng: (Nghĩa ít dùng) Dùng để mô tả một bức tượng mô tả một người đangtư thế đứng, trái ngược với tượng cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une randonnée pédestre dans les montagnes. (Một chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
    • La visite pédestre du centre-ville dure deux heures. (Chuyến tham quan đi bộ quanh trung tâm thành phố kéo dài hai giờ.)
    • Une statue pédestre de marbre. (Một bức tượng người đứng bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promenade pédestre": Cuộc đi dạo bộ, thường mang tính chất thư giãn, ngắn hơn so với "randonnée".

    • Nous avons fait une agréable promenade pédestre le long du canal. (Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo bộ dọc theo con kênh thật thú vị.)
  • "Itinéraire pédestre": Tuyến đường, lộ trình dành cho người đi bộ.

    • L'office du tourisme propose plusieurs itinéraires pédestres balisés. (Văn phòng du lịch đề xuất một số tuyến đường đi bộ đánh dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piéton/Piétonne (danh từ): Người đi bộ.

    • La zone est réservée aux piétons. (Khu vực này dành riêng cho người đi bộ.)
  • Piétonnier/Piétonnière (tính từ): Dành cho người đi bộ.

    • Une rue piétonnière. (Một con phố đi bộ.)
  • Marcher (động từ): Đi bộ.

    • Il aime marcher pour se détendre. (Anh ấy thích đi bộ để thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • À pied: Bằng chân, đi bộ (cụm trạng từ).

    • Nous y allons à pied. (Chúng tôi đi đến đó bằng cách đi bộ.)
  • Ambulateur (tính từ, ít dùng): liên quan đến việc đi bộ.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "marcher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pédestre".)

pédestre

Une famille fait une randonnée pédestre dans la forêt.

tính từ
  1. đi chân, đi bộ
    • Voyage pédestre
      cuộc đi bộ
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) đứng
    • Statue pédestre
      tượng người đứng (trái với tượng người cưỡi ngựa)

Từ chứa "pédestre"