pédicure

Học thuật
Thân thiện
pédicure

Une pédicure soigne les pieds de sa cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chữa bệnh da chân; người cắt chai chân: Chỉ một chuyên gia y tế hoặc thẩm mỹ được đào tạo để chăm sóc, điều trị các vấn đề về da, móng các bệnhthông thườngbàn chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je dois prendre rendez-vous chez le pédicure pour mes cors. (Tôi phải đặt lịch hẹn với người cắt chai chân những vết chai của tôi.)
    • Le pédicure lui a soigné les ongles incarnés. (Người chữa bệnh da chân đã điều trị chứng móng mọc ngược cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédicure-podologue": Đây là danh hiệu chính thức được bảo vệ bởi luật phápPháp, chỉ một chuyên gia y tế bằng cấp về ngành chân học (podologie), được phép chẩn đoán điều trị các bệnh về bàn chân. Một thông thường có thể chỉ tập trung vào chăm sóc thẩm mỹ.
    • Pour traiter cette verrue plantaire, il faut consulter un pédicure-podologue. (Để điều trị mụn cóclòng bàn chân này, cần phải đi khám một chuyên gia chân học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédicurie (danh từ giống cái): Nghề chữa bệnh da chân; kỹ thuật hoặc buổi điều trị chân.
    • Elle a suivi une formation en pédicurie. ( ấy đã theo một khóa đào tạo về nghề chữa bệnh da chân.)
  • Podologue (danh từ giống đực/cái): Chuyên gia chân học, tương đương với , là từ chuyên môn hơn.
  • Soin des pieds (cụm danh từ): Việc chăm sóc bàn chân (nghĩa rộng, không nhất thiết do chuyên gia thực hiện).
Từ đồng nghĩa
  • Podologue: Chuyên gia chân học (đồng nghĩa trong ngữ cảnh y tế).
  • Chiropodiste: Từ hơn, ít dùngPháp hiện đại, có nghĩa tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ pédicure trong tiếng Pháp chủ yếu chỉ nghề nghiệp (người thực hiện), khác với tiếng Anh nơi "pedicure" thường chỉ (the act or treatment). Để chỉ buổi điều trị trong tiếng Pháp, người ta thường dùng soin des pieds hoặc une pédicurie.
  • Ở Việt Nam, khái niệm này thường được biết đến dưới tên gọi "kỹ thuật viên chăm sóc chân" hoặc "nhân viên cắt móng, tẩy da chân" trong lĩnh vực thẩm mỹ, "bác sĩ/bác sĩ chuyên khoa chân" trong bối cảnh y tế chuyên sâu hơn.
pédicure

Une pédicure soigne les pieds de sa cliente.

danh từ giống đực
  1. người chữa bệnh da chân; người cắt chai chân

Từ gần giống