pedigree

/'pedigri:/
Học thuật
Thân thiện
pedigree

Un chien de race a un pedigree qui prouve ses origines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phả hệ (của một con vật nuôi): "pedigree" chỉ một bản ghi chép hoặc sơ đồ chi tiết về tổ tiên dòng dõi của một con vật, đặc biệtchó, mèo hoặc ngựa thuần chủng, nhằm chứng minh nguồn gốc thuần khiết chất lượng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce chien a un pedigree impeccable. (Con chó này có một phả hệ hoàn hảo.)
    • L'éleveur m'a montré le pedigree du chaton. (Người nuôi giống đã cho tôi xem phả hệ của chú mèo con.)
    • Pour participer au concours, votre animal doit avoir un pedigree. (Để tham gia cuộc thi, thú cưng của bạn phải phả hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de pedigree" (tính từ): thuộc giống thuần chủng, phả hệ được công nhận.
    • Ils n'achètent que des chiens de pedigree. (Họ chỉ mua những con chó thuần chủng phả hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedigrée (cách viết , ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "pedigree".
Từ đồng nghĩa
  • Ascendance (nữ tính): nguồn gốc, dòng dõi (nói chung, không chỉ dành cho động vật).
  • Lignée (nữ tính): dòng giống, dòng dõi.
  • Généalogie (nữ tính): gia phả, phả hệ (thường dùng cho người, có thể dùng cho động vật trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "pedigree" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pedigree" trong tiếng Pháp.)

pedigree

Un chien de race a un pedigree qui prouve ses origines.

danh từ giống đực
  1. phả hệ (của một con vật nuôi)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pedigree"