pédoncule

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) cuống
    • Pédoncule floral
      (thực vật học) cuống hoa
    • Pédoncule cérébral
      (giải phẫu) cuống não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pédoncule"

pédoncule
La fleur est attachée à la tige par un pédoncule vert.