pénétrante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái):
- Sắc sảo, thấu suốt: Có khả năng hiểu biết nhanh chóng và sâu sắc, thường liên quan đến trí tuệ hoặc sự quan sát.
- Xuyên thấu, sắc lạnh: Có khả năng đi xuyên qua dễ dàng, thường dùng để mô tả cái lạnh, gió, hoặc ánh mắt.
- Mạnh mẽ, rõ rệt: Có cường độ mạnh và dễ nhận thấy, như mùi hương hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une intelligence pénétrante. (Cô ấy có trí thông minh sắc sảo.)
- Un vent pénétrant soufflait de la mer. (Một cơn gió lạnh buốt thổi từ biển vào.)
- Son regard pénétrant semblait tout comprendre. (Ánh nhìn thấu suốt của anh ấy dường như hiểu hết mọi thứ.)
- Une odeur pénétrante de jasmin emplissait la pièce. (Một mùi hương hoa nhài nồng nặc tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Froid pénétrant": cái lạnh buốt xương, thấm vào da thịt.
- Il grelottait sous le froid pénétrant de l'hiver. (Anh ta run lên vì cái lạnh buốt xương của mùa đông.)
"Analyse pénétrante": phân tích sâu sắc và thấu đáo.
- Le philosophe a fait une analyse pénétrante de la société moderne. (Nhà triết học đã có một phân tích sâu sắc về xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Pénétrant (tính từ giống đực): Dạng giống đực của từ này, có cùng nghĩa.
- Un esprit pénétrant. (Một tinh thần sắc sảo.)
Pénétrer (động từ): Xâm nhập, thâm nhập, thấu hiểu.
- La lumière pénètre dans la pièce. (Ánh sáng xuyên vào căn phòng.)
Pénétration (danh từ): Sự thâm nhập, sự sắc sảo.
- La pénétration de son analyse est remarquable. (Độ sắc sảo trong phân tích của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Perspicace: sáng suốt, sắc sảo (về trí tuệ).
- Aiguisé: sắc bén, tinh tường.
- Perçant: xuyên thấu, chói tai (về âm thanh), sắc lạnh (về thời tiết).
- Vif: sắc, mạnh (về cảm giác như lạnh hoặc đau).
Các cụm từ liên quan
"Avoir un regard pénétrant": có ánh mắt sắc sảo, như có thể nhìn thấu nội tâm.
- Le détective avait un regard pénétrant qui inquiétait les suspects. (Viên thám tử có ánh mắt sắc như dao khiến các nghi can lo lắng.)
"Une douleur pénétrante": cơn đau nhói, đau xuyên thấu.
- Une douleur pénétrante lui traversa le bras. (Một cơn đau nhói xuyên qua cánh tay anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire une remarque pénétrante": đưa ra một nhận xét sâu sắc và thấu đáo.
- L'élève a fait une remarque pénétrante sur le texte de l'auteur. (Học sinh đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về văn bản của tác giả.)