péniblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khó nhọc, vất vả: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều nỗ lực, gian khó hoặc chậm chạp.
- Một cách đau buồn, khổ sở: Diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực như buồn bã, đau khổ.
- Chỉ vừa, một cách vừa đủ, khó khăn lắm mới: Diễn tả việc đạt được một kết quả nào đó ở mức tối thiểu, một cách khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự khó nhọc:
- Il marche péniblement avec sa béquille. (Anh ấy đi lại khó nhọc với cây nạng của mình.)
- La vieille voiture gravit péniblement la côte. (Chiếc xe cũ leo lên dốc một cách khó nhọc.)
Diễn tả sự đau buồn:
- Elle a appris péniblement la nouvelle de son échec. (Cô ấy đã biết tin thất bại của mình một cách đau buồn.)
- Il a accepté péniblement la vérité. (Anh ấy đã chấp nhận sự thật một cách khổ sở.)
Diễn tả mức độ vừa đủ, khó khăn:
- Il a péniblement réussi son examen. (Anh ấy khó khăn lắm mới thi đỗ.)
- Nous sommes arrivés péniblement à l'heure. (Chúng tôi chỉ vừa kịp giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péniblement" thường được dùng để nhấn mạnh sự chật vật, thiếu hiệu quả hoặc cảm xúc nặng nề đi kèm với hành động.
- L'économie se redresse péniblement après la crise. (Nền kinh tế phục hồi một cách khó khăn sau khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Pénible (tính từ): khó nhọc, vất vả; đau buồn; khó chịu.
- un travail pénible (một công việc vất vả)
- une nouvelle pénible (một tin buồn)
Difficilement (phó từ): một cách khó khăn. (Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ nhất và thứ ba của "péniblement" nhưng ít mang sắc thái cảm xúc đau buồn hơn).
- Lentement (phó từ): một cách chậm chạp. (Có thể là hệ quả của sự "pénible").
Từ đồng nghĩa
- Difficilement: một cách khó khăn.
- Laborieusement: một cách gian lao, vất vả.
- Douloureusement: một cách đau đớn, đau buồn (cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
- Facilement: một cách dễ dàng.
- Agressivement: một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
- Allègrement: một cách vui vẻ, nhẹ nhàng.
phó từ
- khó nhọc
- Avancer péniblementtiến lên khó nhọc
- (một cách) đau buồn
- Être péniblement surpris de cette attitudengạc nhiên một cách đau buồn về thái độ đó
- chỉ vừa
- Atteindre péniblement la moyennechỉ vừa đạt được điểm trung bình