péremptoire

Học thuật
Thân thiện
péremptoire

Un juge a rejeté l'argument péremptoire de l'avocat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên quyết, dứt khoát, không thể bàn cãi: Dùng để chỉ một thái độ, lời nói, hoặc yêu cầu được đưa ra một cách chắc chắn, không khoan nhượng không cho phép phản đối.
    • (Luật học, pháp lý) Bị hủy bỏ ( quá hạn): Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể chỉ một lời kháng cáo, khiếu nại hoặc thủ tục bị mất hiệu lực do đã quá thời hạn quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông dụng):
    • Il a refusé d’un ton péremptoire. (Anh ấy từ chối bằng một giọng điệu kiên quyết.)
    • Sa réponse était péremptoire et ne laissait place à aucune discussion. (Câu trả lời của ấy rất dứt khoát không để lại chỗ cho bất kỳ cuộc thảo luận nào.)
  • Tính từ (nghĩa pháp lý):
    • Le délai pour faire appel est maintenant péremptoire. (Thời hạn để kháng cáo giờ đã bị hủy bỏ/quá hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argument péremptoire": Lý lẽ không thể bàn cãi, lý lẽ hiển nhiên đúng.
    • Il a présenté un argument péremptoire qui a clos le débat. (Anh ta đã đưa ra mộtlẽ không thể chối cãi đã chấm dứt cuộc tranh luận.)
  • "Un ordre péremptoire": Mệnh lệnh dứt khoát, không được phép không tuân theo.
    • Le capitaine a donné un ordre péremptoire à ses soldats. (Người đội trưởng đã ra một mệnh lệnh dứt khoát cho binh lính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Péremptoirement (phó từ): Một cách kiên quyết, dứt khoát.
    • Il a déclaré péremptoirement qu’il avait raison. (Anh ta tuyên bố một cách dứt khoát rằng anh ta đúng.)
  • Péremption (danh từ, pháp lý): Sự hết hạn, sự mất hiệu lực (của một quyền khởi kiện, kháng cáo).
    • La péremption de l’instance. (Sự hết hạn của vụ kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Catégorique: Phân loại rõ ràng, dứt khoát.
  • Définitif: Dứt khoát, cuối cùng, không thay đổi.
  • Autoritaire: tính chất độc đoán, mệnh lệnh.
  • Impératif: Mang tính mệnh lệnh, bắt buộc.
Từ trái nghĩa
  • Douteux: Đáng ngờ, không chắc chắn.
  • Négociable: Có thể thương lượng, bàn bạc.
  • Hésitant: Do dự, lưỡng lự.
  • Conciliant: Dễ dãi, hòa giải, nhượng bộ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un ton péremptoire: giọng điệu trịch thượng, ra lệnh.
    • Le manager a un ton péremptoire qui décourage les suggestions. (Người quản giọng điệu trịch thượng làm nản lòng những đề xuất.)
péremptoire

Un juge a rejeté l'argument péremptoire de l'avocat.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) bị hủy bỏ ( quá hạn)
  2. không cãi được
    • Argument péremptoire
      lẽ không cãi được
  3. kiên quyết
    • Ton péremptoire
      giọng kiên quyết

Từ trái nghĩa