périmètre

Học thuật
Thân thiện
périmètre

Le professeur dessine le périmètre d'un triangle sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chu vi: Khoảng cách đo xung quanh một hình phẳng hoặc một vật thể; đường biên giới bao quanh một khu vực.
    • Phạm vi, khu vực (được giới hạn): Một khu vực ranh giới xác định, thường được canh gác hoặc kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les élèves calculent le périmètre d'un carré. (Học sinh tính chu vi của một hình vuông.)
    • La police a établi un périmètre de sécurité autour du bâtiment. (Cảnh sát đã thiết lập một khu vực an ninh xung quanh tòa nhà.)
    • Le périmètre de la vieille ville est agréable à parcourir à pied. (Chu vi của khu phố cổ rất thú vị để đi bộ tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Périmètre d'intervention": phạm vi can thiệp, lĩnh vực hoạt động.

    • Cette question dépasse notre périmètre d'intervention. (Vấn đề này vượt quá phạm vi can thiệp của chúng tôi.)
  • "Dans un périmètre restreint": trong một phạm vi hạn chế.

    • L'exploration est autorisée dans un périmètre restreint. (Việc thám hiểm được cho phép trong một phạm vi hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Périmétral, périmétrale (tính từ): thuộc về chu vi, bao quanh.

    • Une clôture périmétrale (một hàng rào bao quanh khu vực)
  • Périmètre urbain (cụm danh từ): vành đai đô thị, khu vực đô thị.

  • Périmètre de protection (cụm danh từ): khu vực bảo vệ, vành đai bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Circonférence (danh từ giống cái): chu vi, vòng tròn (thường dùng cho hình tròn).
  • Contour (danh từ giống đực): đường viền, đường bao.
  • Enceinte (danh từ giống cái): khu vực tường bao quanh, khuôn viên.
Các cụm từ liên quan
  • Délimiter un périmètre: vạch ra một khu vực, xác định ranh giới.

    • Il faut délimiter un périmètre avant de commencer les fouilles. (Cần phải xác định một khu vực trước khi bắt đầu khai quật.)
  • Sortir du périmètre: ra khỏi khu vực quy định.

    • Il est interdit de sortir du périmètre sécurisé. (Cấm ra khỏi khu vực an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le périmètre: ở trong phạm vi, nằm trong khu vực được xem xét.
    • Votre projet est dans le périmètre de nos financements. (Dự án của bạn nằm trong phạm vi tài trợ của chúng tôi.)
périmètre

Le professeur dessine le périmètre d'un triangle sur le tableau noir.

danh từ giống đực
  1. chu vi
    • Périmètre d'un triangle
      chu vi hình tam giác
    • Périmètre thoracique
      (y học) chu vi ngực
  2. (y học) thị trường kế