périphérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở chu vi, ngoại biên: Chỉ vị trí ở phần rìa, mép hoặc bên ngoài của một khu vực trung tâm.
- Ở ngoại vi: Chỉ những khu vực nằm ở vùng rìa, thường xa trung tâm chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système nerveux périphérique est distinct du système nerveux central. (Hệ thần kinh ngoại biên khác với hệ thần kinh trung ương.)
- La ville a investi dans les quartiers périphériques. (Thành phố đã đầu tư vào các khu phố ngoại vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vision périphérique": thị giác ngoại vi (khả năng nhìn thấy những vật ở bên rìa, ngoài điểm nhìn trực tiếp).
- Les athlètes ont souvent une excellente vision périphérique. (Các vận động viên thường có thị giác ngoại vi xuất sắc.)
"Appareil périphérique" (trong tin học): thiết bị ngoại vi (thiết bị kết nối với máy tính).
- La souris et l'imprimante sont des appareils périphériques. (Chuột và máy in là những thiết bị ngoại vi.)
Biến thể và từ gần giống
Périphérie (danh từ giống cái): ngoại vi, vùng ngoại ô.
- Ils habitent dans la périphérie de Paris. (Họ sống ở ngoại vi Paris.)
Périphériquement (trạng từ): một cách ngoại vi.
- La ville s'est développée périphériquement. (Thành phố đã phát triển một cách ngoại vi.)
Từ đồng nghĩa
- Extérieur: bên ngoài.
- Marginal: ở rìa, ngoài lề.
Từ trái nghĩa
- Central: trung tâm.
- Noyau: hạt nhân, lõi.
tính từ
- ở chu vi, ngoại biên
- Système nerveux périphériquehệ thần kinh ngoại biên
- ở ngoại vi
- Quartiers périphériquescác phường ngoại vi