périphérique

tính từ
  1. chu vi, ngoại biên
    • Système nerveux périphérique
      hệ thần kinh ngoại biên
  2. ngoại vi
    • Quartiers périphériques
      các phường ngoại vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

périphérique
Le périphérique entoure la ville.