central
/'sentrəl/
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung tâm; trung ương: Chỉ vị trí ở giữa, là điểm chính yếu, hoặc thuộc về cấp quản lý cao nhất, cốt lõi.
- Chủ yếu, cơ bản, quan trọng nhất: Chỉ ý tưởng, vấn đề, hoặc yếu tố then chốt, có tính quyết định.
Danh từ giống đực:
- Trung tâm; tổng đài: Một nơi tập trung các hoạt động điều phối, đặc biệt là trong viễn thông.
Danh từ giống cái:
- Nhà máy điện: Cơ sở sản xuất điện năng.
- Liên đoàn: Tổ chức tập hợp, liên kết các nhóm nhỏ hơn (thường là công đoàn).
- (Thông tục) Nhà lao lớn, trại giam tập trung: Nhà tù lớn, nơi giam giữ tù nhân từ nhiều khu vực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La place est centrale dans la ville. (Quảng trường nằm ở vị trí trung tâm của thành phố.)
- L'idée centrale du livre est très claire. (Ý tưởng chủ yếu của cuốn sách rất rõ ràng.)
- Le gouvernement central a pris une décision. (Chính phủ trung ương đã ra một quyết định.)
Danh từ giống đực:
- Le central téléphonique est en panne. (Tổng đài điện thoại bị hỏng.)
Danh từ giống cái:
- Une nouvelle centrale nucléaire va être construite. (Một nhà máy điện hạt nhân mới sẽ được xây dựng.)
- Les centrales syndicales ont organisé une grève. (Các liên đoàn công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être central à quelque chose": Là yếu tố cốt lõi, trung tâm của điều gì đó.
- Ce principe est central à notre philosophie. (Nguyên tắc này là cốt lõi của triết lý của chúng tôi.)
"Au central": Ở nhà tù lớn, trại giam tập trung (cách nói thông tục).
- Il a passé cinq ans au central. (Anh ta đã trải qua năm năm trong trại giam tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
Centraliser (động từ): Tập trung hóa, quy về một mối.
- Il faut centraliser les données. (Cần phải tập trung hóa dữ liệu.)
Centralisation (danh từ giống cái): Sự tập trung hóa.
- Centralité (danh từ giống cái): Tính chất trung tâm, vị thế trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Principal(e) (adj): Chính, chủ yếu.
- Essentiel(le) (adj): Thiết yếu, cơ bản.
- Noyau (nm): Hạt nhân, lõi (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho từ "central")
Thành ngữ liên quan
- "Le nerf de la guerre" (nghĩa bóng, chỉ điều quan trọng nhất): Dây thần kinh của chiến tranh (chỉ yếu tố then chốt, thường là tiền bạc).
- Pour ce projet, le financement est le nerf de la guerre. (Đối với dự án này, tài chính là điều quan trọng nhất.) [Lưu ý: Đây là thành ngữ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa "quan trọng nhất", không phải chứa từ "central"].
tính từ
-
trung tâm; trung ương
-
Quartier centralphường ở trung tâm (thành phố)
-
Comité centralủy ban trung ương
-
danh từ giống đực
-
trung tâm; tổng đài
-
Central téléphoniquetổng đài điện thoại
-
danh từ giống cái
-
nhà máy điện
-
Centrale thermiquenhà máy nhiệt điện
-
-
liên đoàn
-
Centrales ouvrièresliên đoàn công nhân
-
-
(thông tục) nhà lao lớn, xăngtan (tập trung tù của nhiều tỉnh, quận)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "central"
Từ có nhắc đến "central"