central

/'sentrəl/
Học thuật
Thân thiện
central

Le quartier central est animé avec ses nombreux magasins et cafés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trung tâm; trung ương: Chỉ vị trígiữa, là điểm chính yếu, hoặc thuộc về cấp quảncao nhất, cốt lõi.
    • Chủ yếu, cơ bản, quan trọng nhất: Chỉ ý tưởng, vấn đề, hoặc yếu tố then chốt, tính quyết định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Trung tâm; tổng đài: Một nơi tập trung các hoạt động điều phối, đặc biệttrong viễn thông.
  3. Danh từ giống cái:

    • Nhà máy điện: Cơ sở sản xuất điện năng.
    • Liên đoàn: Tổ chức tập hợp, liên kết các nhóm nhỏ hơn (thườngcông đoàn).
    • (Thông tục) Nhà lao lớn, trại giam tập trung: Nhà tù lớn, nơi giam giữ tù nhân từ nhiều khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La place est centrale dans la ville. (Quảng trường nằmvị trí trung tâm của thành phố.)
    • L'idée centrale du livre est très claire. (Ý tưởng chủ yếu của cuốn sách rất rõ ràng.)
    • Le gouvernement central a pris une décision. (Chính phủ trung ương đã ra một quyết định.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le central téléphonique est en panne. (Tổng đài điện thoại bị hỏng.)
  • Danh từ giống cái:

    • Une nouvelle centrale nucléaire va être construite. (Một nhà máy điện hạt nhân mới sẽ được xây dựng.)
    • Les centrales syndicales ont organisé une grève. (Các liên đoàn công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être central à quelque chose": Là yếu tố cốt lõi, trung tâm của điều đó.

    • Ce principe est central à notre philosophie. (Nguyên tắc này cốt lõi của triếtcủa chúng tôi.)
  • "Au central": Ở nhà tù lớn, trại giam tập trung (cách nói thông tục).

    • Il a passé cinq ans au central. (Anh ta đã trải qua năm năm trong trại giam tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Centraliser (động từ): Tập trung hóa, quy về một mối.

    • Il faut centraliser les données. (Cần phải tập trung hóa dữ liệu.)
  • Centralisation (danh từ giống cái): Sự tập trung hóa.

  • Centralité (danh từ giống cái): Tính chất trung tâm, vị thế trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Principal(e) (adj): Chính, chủ yếu.
  • Essentiel(le) (adj): Thiết yếu, cơ bản.
  • Noyau (nm): Hạt nhân, lõi (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ "central")

Thành ngữ liên quan
  • "Le nerf de la guerre" (nghĩa bóng, chỉ điều quan trọng nhất): Dây thần kinh của chiến tranh (chỉ yếu tố then chốt, thườngtiền bạc).
    • Pour ce projet, le financement est le nerf de la guerre. (Đối với dự án này, tài chính điều quan trọng nhất.) [Lưu ý: Đâythành ngữ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa "quan trọng nhất", không phải chứa từ "central"].
central

Le quartier central est animé avec ses nombreux magasins et cafés.

tính từ
  1. trung tâm; trung ương
    • Quartier central
      phườngtrung tâm (thành phố)
    • Comité central
      ủy ban trung ương
danh từ giống đực
  1. trung tâm; tổng đài
    • Central téléphonique
      tổng đài điện thoại
danh từ giống cái
  1. nhà máy điện
    • Centrale thermique
      nhà máy nhiệt điện
  2. liên đoàn
    • Centrales ouvrières
      liên đoàn công nhân
  3. (thông tục) nhà lao lớn, xăngtan (tập trung của nhiều tỉnh, quận)