pérorer

Học thuật
Thân thiện
pérorer

L'orateur aime pérorer devant son public.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói dông dài, nói hùng hồn một cách rỗng tuếch: Hành động diễn thuyết hoặc nói một cách dài dòng, khoa trương, thường với giọng điệu tự mãn nhưng nội dung thiếu thực chất hoặc không thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a péroré pendant une heure sans apporter de solution concrète. (Anh ta đã nói dông dài suốt một tiếng đồng hồ không đưa ra được giải pháp cụ thể nào.)
    • Arrête de pérorer et écoute les avis des autres ! (Đừng nói hùng hồn nữa hãy lắng nghe ý kiến của người khác đi!)
    • Le politicien pérotait devant la foule pour cacher le manque de contenu de son programme. (Chính trị gia đó nói dông dài trước đám đông để che giấu sự thiếu nội dung trong chương trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, châm biếm, dùng để chỉ trích một người nói nhiều nhưng ít giá trị.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, hội họp, tranh luận hoặc khi ai đó tỏ ra tự phụ trong lời nói.
Biến thể từ gần giống
  • Péroraison (danh từ): Phần kết luận của một bài diễn văn, thường mang tính hùng biện. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "pérorer").
  • Haranguer (ngoại động từ): Diễn thuyết hùng hồn trước một đám đông (có thể trung lập hoặc tích cực hơn "pérorer").
  • Déclamer (động từ): Ngâm thơ, diễn thuyết với giọng điệu khoa trương.
Từ đồng nghĩa
  • Disserter (nội động từ): bàn luận dài dòng.
  • Pontifier (nội động từ): nói năng với vẻ ta đâychuyên gia, dạy đời.
  • Radoter (nội động từ): nói lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
Từ trái nghĩa
  • Synthétiser: tóm tắt, tổng hợp.
  • Écouter: lắng nghe.
  • Se taire: im lặng.
pérorer

L'orateur aime pérorer devant son public.

nội động từ
  1. nói dông dài

Từ gần giống