pô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lần mở cửa chớp (màn trập) máy ảnh để ánh sáng lọt vào, tạo ra một hình ảnh trên phim hoặc cảm biến: "pô" là một thuật ngữ trong nhiếp ảnh, chỉ một lần chụp, một lần phơi sáng duy nhất.
- Bức ảnh được chụp từ một lần mở cửa chớp đó: "pô" cũng có thể dùng để chỉ chính tấm ảnh là kết quả của lần chụp đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy chụp một pô thật nhanh để bắt khoảnh khắc.
- Máy ảnh phim này một cuộn có thể chụp được 36 pô.
- Tôi rất thích pô ảnh anh chụp cảnh hoàng hôn.
Các cách sử dụng nâng cao
"chụp một pô": thực hiện một lần bấm máy, chụp một kiểu ảnh.
- Để chụp dòng nước chảy mềm mại, bạn cần chụp một pô với tốc độ màn trập chậm.
"pô ảnh đẹp": bức ảnh, kiểu ảnh đẹp.
- Cuộc thi yêu cầu mỗi thí sinh nộp ba pô ảnh đẹp nhất.
Biến thể và từ gần giống
Pô-zơ (pose) (danh từ): tư thế tạo dáng (thường dùng trong chụp ảnh chân dung hoặc biểu diễn).
- Người mẫu thay đổi nhiều pô-zơ khác nhau trong buổi chụp hình.
Phơi sáng (exposure) (danh từ): quá trình ánh sáng tác động lên phim/cảm biến, là khái niệm rộng hơn, bao gồm "pô".
Từ đồng nghĩa
- Lần chụp: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho một lần bấm máy.
- Kiểu ảnh: thường dùng khi nói về một bức ảnh cụ thể trong một bộ ảnh.
Lưu ý
- Từ "pô" là cách phiên âm từ tiếng Pháp "pose", nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh với nghĩa "lần chụp" hoặc "bức ảnh", khác với "pose" (tư thế).
- Đây là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng bởi những người chụp ảnh, nhiếp ảnh gia hoặc trong các cuộc trò chuyện về nhiếp ảnh.