pablum

pablum

A baby eats pablum from a small spoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý tưởnggiá trị hoặc quá đơn giản hóa: "Pablum" dùng để chỉ những ý tưởng, lý thuyết hoặc thông tin bị coi tầm thường, thiếu chiều sâu, hoặc được trình bày một cách quá đơn giản đến mức không giá trị thực chất.
    • Một loại ngũ cốc mềm dành cho trẻ sơ sinh: "Pablum" cũng tên thương hiệu của một loại thực phẩm dạng cháo hoặc bột mềm, dễ tiêu hóa, thường được dùng cho trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa ẩn dụ (ý tưởnggiá trị):

    • The politician's speech was nothing but pablum designed to please the crowd without offering real solutions. (Bài phát biểu của chính trị gia chỉ những ý tưởnggiá trị được thiết kế để làm hài lòng đám đông không đưa ra giải pháp thực sự.)
    • Critics dismissed the book as literary pablum, lacking any depth or originality. (Các nhà phê bình bác bỏ cuốn sách như một thứ văn chương tầm thường, thiếu chiều sâu sự độc đáo.)
  • Nghĩa đen (thực phẩm cho trẻ sơ sinh):

    • The mother prepared pablum for her baby by mixing the powder with warm milk. (Người mẹ chuẩn bị cháo cho con bằng cách trộn bột với sữa ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feed someone pablum": Cung cấp cho ai đó những thông tin hoặc ý tưởng tầm thường, thiếu chất lượng.

    • The media often feeds the public pablum instead of serious news. (Truyền thông thường cung cấp cho công chúng những thông tin tầm thường thay vì tin tức nghiêm túc.)
  • "pablum-like content": Nội dung mang tính đơn giản hóa quá mức, thiếu sâu sắc.

    • The children's show was criticized for its pablum-like content that failed to stimulate young minds. (Chương trình thiếu nhi bị chỉ trích nội dung quá đơn giản, không kích thích được trí óc trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Pablum (danh từ riêng): Tên thương hiệu đã được đăng ký, nhưng thường được dùng như danh từ chung để chỉ thực phẩm trẻ em.
  • Pabulum (danh từ): Một từ đồng nghĩa hiếm hơn, có nghĩa tương tự (thức ăn hoặc tư tưởng tầm thường).
Từ đồng nghĩa
  • Drivel (n): Lời nói hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, vô nghĩa.
  • Tripe (n): Điềugiá trị, rác rưởi (thường dùng trong văn nói).
  • Mush (n): Thức ăn mềm, nhão; cũng dùng để chỉ ý tưởng sến súa, ủy mị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pablum".)
Thành ngữ liên quan
  • "Milk and water": Chỉ thứ đó yếu ớt, nhạt nhẽo, thiếu chất.
    • His arguments were just milk and water, nothing substantial. (Lập luận của anh ta chỉ những điều nhạt nhẽo, chẳng thực chất.)