peplum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh vải xếp nếp ở eo: "peplum" là một mảnh vải ngắn, xếp nếp hoặc xòe rộng, được may thêm vào phần eo của váy, áo khoác hoặc áo blouse, tạo nên kiểu dáng nữ tính và thanh lịch.
- Y phục cổ Hy Lạp: Trong lịch sử, "peplum" cũng chỉ một loại trang phục của phụ nữ Hy Lạp cổ đại, được làm từ một mảnh vải lớn, khoác qua vai và xếp nếp dài xuống tới thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thời trang hiện đại:
- She wore a black dress with a peplum at the waist. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen có mảnh vải xòe ở eo.)
- The peplum on her blouse added a touch of elegance. (Mảnh vải xếp nếp trên áo blouse của cô ấy thêm một nét thanh lịch.)
Nghĩa lịch sử:
- In ancient Greece, women wore a peplum as a simple garment. (Ở Hy Lạp cổ đại, phụ nữ mặc peplum như một y phục đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peplum jacket": áo khoác có eo xòe.
- A peplum jacket is perfect for a formal event. (Một chiếc áo khoác có eo xòe rất phù hợp cho sự kiện trang trọng.)
"peplum hem": đường viền xòe ở eo.
- The peplum hem of the dress created a flattering silhouette. (Đường viền xòe ở eo của chiếc váy tạo nên một dáng người đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Peplumed (tính từ): được trang trí bằng peplum.
- The peplumed dress was a hit at the fashion show. (Chiếc váy có peplum là điểm nhấn trong buổi trình diễn thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Ruffle (danh từ): diềm xếp nếp (nhưng thường rộng hơn và không cố định ở vị trí eo).
- Flounce (danh từ): dải vải xòe rộng (dùng để trang trí váy hoặc áo, thường dài hơn peplum).
Các cụm từ liên quan
Peplum top: áo trên có peplum.
- Peplum tops are popular for their feminine look. (Áo trên có peplum rất phổ biến vì vẻ nữ tính của chúng.)
Peplum detail: chi tiết peplum trên trang phục.
- The jacket features a peplum detail at the waist. (Chiếc áo khoác có chi tiết peplum ở eo.)
Thành ngữ liên quan
- "Peplum silhouette": dáng người có eo xòe.
- The peplum silhouette flatters many body types. (Dáng người có eo xòe tôn dáng nhiều kiểu cơ thể.)