pabulum

/'pæbjuləm/
Học thuật
Thân thiện
pabulum

A baby is fed a spoonful of pabulum from a small bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn, đồ ăn: Chỉ thức ăn nói chung, đặc biệt thức ăn dễ tiêu hóa hoặc tính chất dinh dưỡng.
    • Món ăn tinh thần (nghĩa bóng): Chỉ thông tin, ý tưởng hoặc nội dung giải trí giá trị nuôi dưỡng trí tuệ, nhưng đôi khi mang hàm ý đơn giản, nhạt nhẽo hoặc thiếu sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital provides a special pabulum for patients with digestive issues. (Bệnh viện cung cấp một loại thức ăn đặc biệt cho bệnh nhân vấn đề tiêu hóa.)
    • Some critics argue that the show offers only mental pabulum, not challenging ideas. (Một số nhà phê bình cho rằng chương trình chỉ cung cấp món ăn tinh thần nhạt nhẽo, chứ không phải những ý tưởng kích thích tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual pabulum": Thường dùng với nghĩa chê bai, chỉ những tư liệu trí tuệ đơn điệu, thiếu chiều sâu hoặc quá dễ tiếp thu.
    • The textbook was criticized for being mere intellectual pabulum. (Cuốn sách giáo khoa bị chỉ trích chỉ món ăn tinh thần tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pablum (danh từ): Một biến thể chính tả khác, thường được viết hoa ("Pablum") để chỉ một nhãn hiệu thức ăn trẻ em. Trong cách dùng phổ biến, cũng mang nghĩa tương tự "pabulum", chỉ thứ đó nhạt nhẽo, vô vị về mặt trí tuệ.
    • The speech was nothing but pablum for the masses. (Bài phát biểu chẳng qua chỉ thứ tầm thường cho quần chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourishment (danh từ): Sự nuôi dưỡng, thức ăn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Pap (danh từ): Thức ăn mềm (nghĩa đen); thông tin tầm thường, dễ tiêu (nghĩa bóng, mang tính miệt thị).
  • Fodder (danh từ): Thức ăn gia súc (nghĩa đen); nguyên liệu thô cho một mục đích nào đó (nghĩa bóng, thường không tích cực).
Thành ngữ liên quan
  • Mental pabulum: Một cụm từ cố định, dùng để chỉ thứ nuôi dưỡng tinh thần hoặc trí óc.
    • Classical music is her preferred mental pabulum. (Nhạc cổ điển món ăn tinh thần ưa thích của ấy.)
pabulum

A baby is fed a spoonful of pabulum from a small bowl.

danh từ
  1. thức ăn, đồ ăn ((thường), (nghĩa bóng))
    • mental pabulum
      món ăn tinh thần