pabulum

/'pæbjuləm/
danh từ
  1. thức ăn, đồ ăn ((thường), (nghĩa bóng))
    • mental pabulum
      món ăn tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pabulum
A baby is fed a spoonful of pabulum from a small bowl.