pachyderme

tính từ
  1. (động vật học) () da dày
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, động, ) như ongulés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pachyderme"

pachyderme
Un pachyderme se baigne dans la rivière.