pachyderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Động vật có vú móng guốc, da dày: Từ cũ dùng để chỉ một nhóm động vật có vú lớn, có da dày và móng guốc, chẳng hạn như voi, tê giác và hà mã.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người vụng về, thô kệch: Cách nói ví von, hài hước để chỉ một người có dáng vẻ nặng nề, chậm chạp hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éléphant est un pachyderme. (Voi là một loài động vật da dày móng guốc.)
- Les rhinocéros et les hippopotames sont aussi des pachydermes. (Tê giác và hà mã cũng là những động vật da dày móng guốc.)
- Arrête de marcher comme un pachyderme ! (Đừng có đi đứng vụng về như một con voi nữa!) - (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pachyderme" là một thuật ngữ phân loại học cũ. Trong sinh học hiện đại, nhóm này không còn được sử dụng chính thức mà thay bằng các bộ cụ thể hơn như Proboscidea (bộ Voi) hay Perissodactyla (bộ Guốc lẻ).
- Le terme "pachyderme" n'est plus utilisé en classification scientifique. (Thuật ngữ "pachyderme" không còn được dùng trong phân loại khoa học nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pachydermique (tính từ): thuộc về động vật da dày móng guốc; (nghĩa bóng) dày dạn, trơ lì.
- Une peau pachydermique. (Làn da dày như da voi.)
- Une indifférence pachydermique. (Sự thờ ơ trơ lì.)
Từ đồng nghĩa
- Animal à peau épaisse: động vật da dày.
- Ongulé (danh từ): động vật móng guốc (từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt phân loại cũ).
- (Nghĩa bóng) Maladroit: vụng về.
- (Nghĩa bóng) Lourdaud: người nặng nề, chậm chạp.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une peau/une conscience de pachyderme: Có làn da/lương tâm dày như da voi (ý chỉ không biết xấu hổ hoặc rất dày dạn).
- Il a une conscience de pachyderme, il ne regrette jamais rien. (Hắn ta có lương tâm trơ như đá, chẳng bao giờ hối hận điều gì.)
danh từ giống đực
- (số nhiều, động, cũ) như ongulés