pachydermie
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng dày da: Một tình trạng bệnh lý trong đó da trở nên dày lên một cách bất thường, thường do sự tăng sinh của các lớp biểu bì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pachydermie est un symptôme observé dans certaines maladies de la peau. (Chứng dày da là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnh về da.)
- Le médecin a diagnostiqué une pachydermie localisée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng dày da cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pachydermie plicaturée": Chứng dày da có nếp nhăn, một dạng đặc biệt.
- La pachydermie plicaturée affecte principalement le cuir chevelu. (Chứng dày da có nếp nhăn chủ yếu ảnh hưởng đến da đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pachyderme (danh từ giống đực): Động vật da dày (ví dụ: voi, tê giác); (nghĩa bóng, thân mật) người vụng về, thô kệch.
- Pachydermique (tính từ): (Thuộc về) động vật da dày; (nghĩa bóng) dày da, trơ trơ.
Từ đồng nghĩa
- Hyperkératose (danh từ giống cái): Chứng tăng sừng hóa (một thuật ngữ y học khác chỉ tình trạng dày lớp sừng của da).
- Épaississement cutané (cụm danh từ giống đực): Sự dày lên của da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
-
(y học) chứng dày da
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống