pachydermie

Học thuật
Thân thiện
pachydermie

La pachydermie est une affection cutanée caractérisée par un épaississement notable de la peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng dày da: Một tình trạng bệnhtrong đó da trở nên dày lên một cách bất thường, thường do sự tăng sinh của các lớp biểu bì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pachydermie est un symptôme observé dans certaines maladies de la peau. (Chứng dày damột triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnh về da.)
    • Le médecin a diagnostiqué une pachydermie localisée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng dày da cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pachydermie plicaturée": Chứng dày da nếp nhăn, một dạng đặc biệt.
    • La pachydermie plicaturée affecte principalement le cuir chevelu. (Chứng dày da nếp nhăn chủ yếu ảnh hưởng đến da đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachyderme (danh từ giống đực): Động vật da dày (ví dụ: voi, tê giác); (nghĩa bóng, thân mật) người vụng về, thô kệch.
  • Pachydermique (tính từ): (Thuộc về) động vật da dày; (nghĩa bóng) dày da, trơ trơ.
Từ đồng nghĩa
  • Hyperkératose (danh từ giống cái): Chứng tăng sừng hóa (một thuật ngữ y học khác chỉ tình trạng dày lớp sừng của da).
  • Épaississement cutané (cụm danh từ giống đực): Sự dày lên của da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

pachydermie

La pachydermie est une affection cutanée caractérisée par un épaississement notable de la peau.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng dày da

Từ gần giống