pacifiant

Học thuật
Thân thiện
pacifiant

Une tisane de camomille a un effet pacifiant avant le coucher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dịu, làm cho yên tĩnh, tác dụng an thần: "Pacifiant" mô tả một thứ đó tác dụng làm giảm sự căng thẳng, lo lắng, kích động hoặc đau đớn, đem lại cảm giác bình tĩnh yên ổn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce médicament a un effet pacifiant sur les nerfs. (Thuốc này tác dụng làm dịu thần kinh.)
    • La musique classique est souvent considérée comme pacifiante. (Nhạc cổ điển thường được coi là tác dụng làm dịu.)
    • Il a prononcé des paroles pacifiantes pour calmer la foule. (Anh ấy đã nói những lời làm dịu lòng để trấn an đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet pacifiant": tác dụng làm dịu, hiệu ứng an thần.
    • L'infusion de camomille est réputée pour son effet pacifiant. (Trà hoa cúc nổi tiếng với tác dụng làm dịu của .)
  • "Substance pacifiante": chất tác dụng an thần, làm dịu.
    • Certaines plantes contiennent des substances pacifiantes naturelles. (Một số loại cây chứa các chất làm dịu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacifier (động từ): làm dịu, trấn an, dẹp yên.
    • Le gouvernement cherche à pacifier la région. (Chính phủ tìm cách dẹp yên khu vực.)
  • Pacifique (tính từ): yêu chuộng hòa bình, hiền hòa.
    • C'est une personne d'un caractère pacifique. (Đómột người tính tình hiền hòa.)
  • Pacifisme (danh từ): chủ nghĩa hòa bình.
    • Il milite pour le pacifisme. (Anh ấy đấu tranh cho chủ nghĩa hòa bình.)
  • Calmant (tính từ/danh từ): làm dịu, thuốc an thần (từ đồng nghĩa gần).
    • Prendre un calmant léger. (Uống một liều thuốc an thần nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
  • Calmant: làm dịu, an thần.
  • Sédatif: tác dụng an thần, gây ngủ (thường mạnh hơn).
  • Tranquillisant: làm yên tâm, an thần.
Từ trái nghĩa
  • Stimulant: kích thích.
  • Excitant: làm hưng phấn, kích động.
  • Anxiogène: gây lo âu.
pacifiant

Une tisane de camomille a un effet pacifiant avant le coucher.

tính từ
  1. làm dịu
    • Influence pacifiante
      ảnh hưởng làm dịu

Từ chứa "pacifiant"