pacotille

danh từ giống cái
  1. đồ hàng xấu
  2. (hàng hải) từ ; nghĩa hàng không cước
    • de pacotille
      không giá trị
    • Bijou de pacotille
      đồ trang sức không giá trị
    • Un héroïsme de pacotille
      lối anh hùng giả hiệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pacotille"

pacotille
Un marchand vend des bijoux de pacotille sur un étal de marché.