pacotille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ hàng xấu, hàng kém chất lượng: Chỉ những món hàng, sản phẩm có giá trị thấp, chất lượng tồi, thường được bán với giá rẻ.
- (Hàng hải, từ cũ) Hàng không cước: Chỉ hàng hóa cá nhân mà thủy thủ được phép mang theo trên tàu mà không phải trả cước phí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté des souvenirs de pacotille au marché. (Anh ấy đã mua những món quà lưu niệm hàng xấu ở chợ.)
- Ces bijoux ne sont que de la pacotille. (Những món trang sức này chỉ là đồ rẻ tiền.)
- Au XIXe siècle, les marins vendaient leur pacotille dans les ports. (Vào thế kỷ 19, các thủy thủ bán hàng không cước của họ ở các cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de pacotille": (cụm tính từ) không có giá trị, giả hiệu, rẻ tiền. Cụm này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ vô giá trị, thiếu chân thực.
- Un argument de pacotille. (Một lập luận vô giá trị.)
- Des promesses de pacotille. (Những lời hứa hão huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pacotilleur (danh từ giống đực, từ cũ): Người buôn bán hàng xấu, hàng rẻ tiền.
- Camelote (danh từ giống cái): Đồ tạp hóa, hàng kém chất lượng (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Camelote: hàng tạp hóa, đồ rác rưởi.
- Bimbeloterie: đồ lặt vặt, đồ trang sức rẻ tiền.
- Bric-à-brac: đồ linh tinh, đồ cũ kỹ.
Thành ngữ liên quan
- "Être de la pacotille": Là thứ vô giá trị, đồ bỏ đi.
- Ne t'inquiète pas pour ses critiques, c'est de la pacotille. (Đừng lo lắng về những lời chỉ trích của anh ta, chúng chẳng có giá trị gì đâu.)
- "Héroïsme de pacotille": Lối anh hùng giả hiệu, sự dũng cảm giả tạo.
- Le film montre un héroïsme de pacotille, sans profondeur. (Bộ phim thể hiện một lối anh hùng giả hiệu, thiếu chiều sâu.)
danh từ giống cái
- đồ hàng xấu
- (hàng hải) từ cũ; nghĩa cũ hàng không cước
- de pacotillekhông giá trị gì
- Bijou de pacotilleđồ trang sức không giá trị gì
- Un héroïsme de pacotillelối anh hùng giả hiệu