pactole

Học thuật
Thân thiện
pactole

Un homme découvre un pactole dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguồn lợi lớn, món lợi lớn: "Pactole" là một từ văn học dùng để chỉ một khoản lợi nhuận, tài sản hoặc nguồn lợi đặc biệt lớn bất ngờ, thường mang lại sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a touché le pactole en gagnant à la loterie. (Anh ta đã trúng món lợi lớn khi thắng xổ số.)
    • La vente de cette entreprise représente un vrai pactole pour ses actionnaires. (Việc bán công ty này đại diện cho một nguồn lợi thực sự lớn cho các cổ đông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toucher le pactole": trúng số, thu được một món lợi lớn bất ngờ.
    • Après des années de recherche, il a enfin touché le pactole avec son invention. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng ông ta đã thu được món lợi lớn nhờ phát minh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trésor (n.m): kho báu, tài sản lớn.
  • Mine d'or (n.f): mỏ vàng (nghĩa bóng: nguồn lợi lớn).
  • Jackpot (n.m): giải độc đắc (từ mượn tiếng Anh, dùng trong bối cảnh cờ bạc, xổ số).
Từ đồng nghĩa
  • Fortune: tài sản lớn, vận may.
  • Magot: của cải, tiền bạc (thường dùng với sắc thái thân mật hoặc hơi khinh).
  • Grâce financière: ân huệ tài chính (cách nói trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • C'est le pactole !: Đócả một gia tài! / Thật là một món lợi khổng lồ!
    • Ils ont hérité d'une villa au bord de la mer, c'est le pactole ! (Họ được thừa kế một biệt thự bên bờ biển, đó thực sựcả một gia tài!)
pactole

Un homme découvre un pactole dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (văn học) nguồn lợi lớn

Từ gần giống