paddock

/'pædək/
Học thuật
Thân thiện
paddock

Le chevalier prépare son cheval dans le paddock.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi quây ngựa: Một khu đất rào chắn, thường nằm gần chuồng ngựa hoặc trường đua, dùng để nhốt, tập luyện hoặc cho ngựa nghỉ ngơi.
    • (Thông tục) Giường: Trong tiếng lóng, từ này đôi khi được dùng để chỉ chiếc giường một cách hài hước hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chevaux sont dans le paddock avant la course. (Những con ngựa đangtrong bãi quây trước cuộc đua.)
    • Le jockey conduit sa monture vers le paddock. (Người jockey dẫn con ngựa của mình về phía bãi quây.)
    • (Thông tục) Je suis épuisé, je vais au paddock. (Tôi mệt rã rời, tôi đi ngủ đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paddock de présentation": Khu vực trình diễn ngựa, nơi ngựa được giới thiệu với khán giả trước cuộc đua.
    • Les parieurs étudient les chevaux dans le paddock de présentation. (Những người đặt cược nghiên cứu những con ngựakhu vực trình diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclos (danh từ giống đực): Khu đất rào quanh, bãi rào. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại gia súc.
  • Pré (danh từ giống đực): Đồng cỏ, bãi cỏ.
  • Box (danh từ giống đực): Chuồng ngựa (thường là ô chuồng riêng trong một dãy chuồng).
Từ đồng nghĩa
  • Enclos pour chevaux: Bãi rào dành cho ngựa.
  • Parc à chevaux: Khu vực dành cho ngựa.
Thành ngữ liên quan
  • Être bien dans son paddock: (Nghĩa bóng, thông tục) Cảm thấy thoải mái, ở trong môi trường quen thuộc của mình.
    • Depuis qu'il a changé de travail, il est vraiment bien dans son paddock. (Kể từ khi anh ấy thay đổi công việc, anh ấy thực sự cảm thấy thoải mái trong môi trường của mình.)
paddock

Le chevalier prépare son cheval dans le paddock.

danh từ giống đực
  1. bãi quây ngựa
  2. (thông tục) giường