paddock
/'pædək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi cỏ có rào quanh (thường dùng trong chăn nuôi): Một khu đất nhỏ, thường là bãi cỏ, được rào lại để nuôi hoặc tập luyện cho động vật, đặc biệt là ngựa.
- Khu vực chuẩn bị cho ngựa đua: Khu vực được chỉ định tại một trường đua ngựa, nơi những con ngựa được giữ, yên cương được thắng và được trình diễn trước một cuộc đua.
- (Tiếng Úc/New Zealand) Mảnh đất, thửa ruộng: Một mảnh đất, thường được rào lại, dùng cho mục đích nông nghiệp như trồng trọt hoặc chăn thả gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horses are grazing in the paddock. (Những con ngựa đang gặm cỏ trong bãi cỏ có rào.)
- Before the race, you can see the horses in the paddock. (Trước cuộc đua, bạn có thể nhìn thấy những con ngựa ở khu vực chuẩn bị.)
- He owns a small paddock where he grows vegetables. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất nhỏ nơi anh trồng rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the paddock": (về ngựa đua) đang ở trong khu vực chuẩn bị trước cuộc đua.
- The favourite for the race is already in the paddock. (Con ngựa được đánh giá cao nhất cho cuộc đua đã có mặt ở khu chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Paddock (verb - hiếm gặp): Rào một khu đất để làm bãi chăn thả.
- They paddocked the field for the sheep. (Họ rào khu đồng lại để nuôi cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Enclosure: Khu vực được rào kín.
- Corral: Bãi rào để nhốt gia súc (thường dùng ở Mỹ).
- Field: Cánh đồng, thửa ruộng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có rào).
- Pen: Chuồng nhỏ có rào.
Thành ngữ liên quan
- Paddock basher: (Tiếng Úc, thông tục) Một chiếc xe hơi cũ, thường là xe bán tải, được dùng để đi lại trên các mảnh đất nông trại.
- He uses an old paddock basher to check the fences. (Anh ta dùng một chiếc xe cũ để đi kiểm tra hàng rào.)
danh từ
- bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)
- bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)
- (Uc) mảnh ruộng, mảnh đất
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái