padichah

Học thuật
Thân thiện
padichah

Le padichah reçoit des ambassadeurs dans la salle du trône.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoàng đế, vua: "padichah" là một danh từ chỉ một vị vua hoặc hoàng đế, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ người cai trị tối cao của một đế quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le padichah gouvernait un vaste empire. (Vị hoàng đế cai trị một đế chế rộng lớn.)
    • Les décisions du padichah étaient sans appel. (Những quyết định của nhà vuakhông thể kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le pouvoir du padichah": quyền lực của hoàng đế.

    • Le pouvoir du padichah s'étendait sur trois continents. (Quyền lực của hoàng đế trải rộng trên ba lục địa.)
  • "La cour du padichah": triều đình của hoàng đế.

    • La cour du padichah était célèbre pour son faste. (Triều đình của hoàng đế nổi tiếng sự xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Padischah (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của "padichah", cùng nghĩa cách sử dụng.
    • Le padischah de Perse. (Hoàng đế Ba .)
Từ đồng nghĩa
  • Empereur (danh từ giống đực): hoàng đế.
  • Souverain (danh từ giống đực): quân chủ, người cai trị tối cao.
  • Monarque (danh từ giống đực): quốc vương.
Lưu ý
  • Từ "padichah" ( biến thể "padischah") là một từ nguồn gốc từ tiếng Ba , được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để chỉ các vị vua của đế chế Ottoman hoặc Ba . mang sắc thái cổ kính đặc thù.
padichah

Le padichah reçoit des ambassadeurs dans la salle du trône.

danh từ giống đực
  1. như padischah

Từ gần giống