padischah

Học thuật
Thân thiện
padischah

Le padischah reçoit ses sujets dans la salle du trône.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vua Hồi: Danh hiệu dùng để chỉ một vị vua hoặc hoàng đế trong một số quốc gia Hồi giáo, đặc biệttrong lịch sử của Đế chế Ottoman Ba .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le padischah gouvernait un vaste empire. (Vị vua Hồi giáo cai trị một đế chế rộng lớn.)
    • L'ambassadeur a été reçu par le padischah lui-même. (Vị đại sứ đã được chính đức vua Hồi giáo tiếp kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ các nhà cai trị Hồi giáo chủ quyền tối cao.
    • Dans les chroniques anciennes, on se référait souvent au "padischah de Perse". (Trong các biên niên sử cổ, người ta thường nhắc đến "vua Hồi giáo của Ba ".)
Biến thể từ gần giống
  • Pacha (danh từ giống đực): Một tước hiệu cao cấp khác trong Đế chế Ottoman, thường dành cho các quan chức, tướng lĩnh hoặc thống đốc.
  • Sultan (danh từ giống đực): Một tước hiệu của người cai trị Hồi giáo, thông dụng hơn phạm vi sử dụng rộng hơn "padischah".
Từ đồng nghĩa
  • Souverain (danh từ giống đực): Quân chủ, người cai trị tối cao.
  • Monarque (danh từ giống đực): Quốc vương, nhà vua.
  • Empereur (danh từ giống đực): Hoàng đế (đặc biệt khi nói về các đế chế).
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Padischah" nguồn gốc từ tiếng Ba (pādišāh), có nghĩa là "vị vua vĩ đại" hoặc "chúa tể".
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc tác phẩm văn học mô tả các triều đại Hồi giáo cổ đại.
padischah

Le padischah reçoit ses sujets dans la salle du trône.

danh từ giống đực
  1. vua Hồi

Từ gần giống