padischah
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vua Hồi: Danh hiệu dùng để chỉ một vị vua hoặc hoàng đế trong một số quốc gia Hồi giáo, đặc biệt là trong lịch sử của Đế chế Ottoman và Ba Tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le padischah gouvernait un vaste empire. (Vị vua Hồi giáo cai trị một đế chế rộng lớn.)
- L'ambassadeur a été reçu par le padischah lui-même. (Vị đại sứ đã được chính đức vua Hồi giáo tiếp kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ các nhà cai trị Hồi giáo có chủ quyền tối cao.
- Dans les chroniques anciennes, on se référait souvent au "padischah de Perse". (Trong các biên niên sử cổ, người ta thường nhắc đến "vua Hồi giáo của Ba Tư".)
Biến thể và từ gần giống
- Pacha (danh từ giống đực): Một tước hiệu cao cấp khác trong Đế chế Ottoman, thường dành cho các quan chức, tướng lĩnh hoặc thống đốc.
- Sultan (danh từ giống đực): Một tước hiệu của người cai trị Hồi giáo, thông dụng hơn và có phạm vi sử dụng rộng hơn "padischah".
Từ đồng nghĩa
- Souverain (danh từ giống đực): Quân chủ, người cai trị tối cao.
- Monarque (danh từ giống đực): Quốc vương, nhà vua.
- Empereur (danh từ giống đực): Hoàng đế (đặc biệt khi nói về các đế chế).
Lưu ý
- Từ nguyên: "Padischah" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư (pādišāh), có nghĩa là "vị vua vĩ đại" hoặc "chúa tể".
- Sử dụng hiện đại: Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử hoặc tác phẩm văn học mô tả các triều đại Hồi giáo cổ đại.
danh từ giống đực
- vua Hồi