padlock
/'pædlɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ổ khóa móc, khóa móc: Một loại khóa di động có một thanh kim loại hình chữ U (móc) có thể xoay và khớp vào thân khóa. Nó thường được dùng để khóa cổng, tủ, xe đạp hoặc các vật dụng khác bằng cách luồn móc khóa qua một vòng khóa hoặc mắt xích.
Động từ:
- Khóa bằng khóa móc: Hành động sử dụng một ổ khóa móc để khóa chặt một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I bought a sturdy padlock for my gym locker. (Tôi đã mua một ổ khóa móc chắc chắn cho tủ đồ phòng gym của mình.)
- The gate was secured with a heavy-duty padlock. (Cổng được cố định bằng một ổ khóa móc công nghiệp.)
Động từ:
- Remember to padlock the shed when you leave. (Nhớ khóa nhà kho bằng khóa móc khi anh rời đi.)
- She padlocked her bicycle to the bike rack. (Cô ấy đã khóa chiếc xe đạp của mình vào giá để xe bằng khóa móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under padlock": Bị khóa bằng khóa móc, thường ngụ ý sự cấm đoán hoặc bảo vệ nghiêm ngặt.
- The warehouse was placed under padlock by the authorities. (Nhà kho đã bị chính quyền niêm phong bằng khóa móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lock (n/đt): Khóa (nói chung); hành động khóa. "Padlock" là một loại "lock" cụ thể.
- Combination padlock (n): Khóa móc số, khóa móc có mật mã xoay số để mở.
- Keyed padlock (n): Khóa móc dùng chìa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hasp lock (khóa có then cài).
- Động từ: Secure with a lock (khóa chặt bằng một ổ khóa), fasten (khóa chặt lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "padlock")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "padlock")
ngoại động từ
- khoá móc