khoá

noun
  1. Lock. padlock
    • Khoá cửa lại
      To lock the door
  2. Lock
    • Khoá an toàn
      A safety lock
  3. Key
    • Khoá mật mã
      A cipher key, a coding key
  4. Buckle
verb
  1. Turn off
    • Khoá vòi nước lại
      To turn off the water tap
  2. Close
    • Khoá sổ
      To close a list
  3. Buckle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khoá
Tôi đánh mất khoá cửa nhà.