paganism
/'peigənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tà giáo, đạo nhiều thần: "Paganism" là một thuật ngữ dùng để chỉ các tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng đa thần, thường gắn liền với tự nhiên và các thế lực siêu nhiên, không thuộc các tôn giáo độc thần chính thống như Cơ Đốc giáo, Do Thái giáo hay Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Roman paganism involved the worship of many gods. (Tà giáo/đạo nhiều thần của La Mã cổ đại liên quan đến việc thờ cúng nhiều vị thần.)
- Some modern movements seek to revive forms of paganism. (Một số phong trào hiện đại tìm cách phục hưng các hình thức của đạo nhiều thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convert from paganism": cải đạo từ tà giáo/đa thần giáo.
- The king's conversion from paganism changed the nation's religion. (Việc nhà vua cải đạo từ tà giáo đã thay đổi tôn giáo của quốc gia.)
- "practices of paganism": những tập tục của đạo nhiều thần.
- The book describes the rituals and practices of paganism. (Cuốn sách mô tả các nghi lễ và tập tục của đạo nhiều thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagan (danh từ): người theo tà giáo/đạo nhiều thần.
- The pagans celebrated the solstice. (Những người theo đạo nhiều thần đã tổ chức lễ hội điểm chí.)
- Pagan (tính từ): thuộc về tà giáo/đạo nhiều thần.
- They studied pagan mythology. (Họ nghiên cứu thần thoại của đạo nhiều thần.)
- Neopaganism (danh từ): Tân đa thần giáo, các phong trào hiện đại phục hưng hoặc tái tạo các tín ngưỡng đa thần cổ xưa.
Từ đồng nghĩa
- Heathenism: ngoại giáo, tà giáo (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị hơn).
- Polytheism: thuyết đa thần, đạo nhiều thần (từ chuyên môn, trung lập hơn về mặt học thuật).
Thành ngữ liên quan
- "Return to paganism": sự trở lại với tà giáo/đạo nhiều thần.
- Historians debated the reasons for the region's return to paganism. (Các nhà sử học tranh luận về lý do cho sự trở lại với đạo nhiều thần của khu vực.)
danh từ
- tà giáo, đạo nhiều thần