pageantry
/'pædʤəntri/
Học thuậtThân thiện
The city's annual festival features a grand parade full of historical pageantry.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi lễ, lễ hội hoành tráng: Chỉ những buổi lễ, sự kiện công cộng được tổ chức long trọng với nghi thức, trang phục và diễu hành cầu kỳ, thường để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
- Sự phô trương, hào nhoáng bề ngoài: Chỉ vẻ bề ngoài lộng lẫy, rực rỡ nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc ý nghĩa thực sự, thường mang hàm ý hơi tiêu cực về sự phô trương rỗng tuếch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coronation was a magnificent display of royal pageantry. (Lễ đăng quang là một màn trình diễn tuyệt vời của nghi lễ hoàng gia.)
- He enjoyed the color and pageantry of the military parade. (Anh ấy thích màu sắc và sự hoành tráng của cuộc diễu binh quân sự.)
- Behind all the political pageantry, there were serious discussions taking place. (Đằng sau tất cả sự hào nhoáng chính trị, những cuộc thảo luận nghiêm túc đang diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"empty pageantry": sự phô trương rỗng tuếch, sự hào nhoáng vô nghĩa.
- The critics dismissed the event as mere empty pageantry. (Các nhà phê bình bác bỏ sự kiện đó như chỉ là sự phô trương rỗng tuếch.)
"the pageantry of state": những nghi lễ long trọng của nhà nước.
- The visit was conducted with all the pageantry of state. (Chuyến thăm được tiến hành với tất cả các nghi lễ long trọng của nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Pageant (danh từ): một buổi diễu hành hoặc trình diễn công cộng hoành tráng, thường kể lại một câu chuyện lịch sử; một cuộc thi sắc đẹp.
- The town holds a historical pageant every summer. (Thị trấn tổ chức một buổi diễn hành lịch sử vào mỗi mùa hè.)
- She won the title in the beauty pageant. (Cô ấy giành danh hiệu trong cuộc thi hoa hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Spectacle: cảnh tượng hoành tráng, công khai.
- Ceremony: nghi lễ, nghi thức.
- Pomp (and circumstance): sự trọng thể, lễ nghi long trọng (thường dùng kết hợp).
- Showiness: sự phô trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự giản dị, đơn giản.
- Plainness: sự mộc mạc, không cầu kỳ.
- Austerity: sự khắc khổ, nghiêm túc (về hình thức).
Thành ngữ liên quan
- All pageantry and no substance: Chỉ có vẻ hào nhoáng bề ngoài mà không có nội dung thực chất.
- His speech was all pageantry and no substance, failing to address any real issues. (Bài phát biểu của ông ta chỉ toàn là hào nhoáng mà không có thực chất, không giải quyết được bất kỳ vấn đề thực tế nào.)
The city's annual festival features a grand parade full of historical pageantry.
danh từ
- cảnh lộng lẫy
- cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch