pageant

/'pædʤənt/
Học thuật
Thân thiện
pageant

The school's annual pageant features a parade of students in historical costumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc diễu hành, đám rước lộng lẫy: Một sự kiện công cộng, thường một buổi diễu hành, với những bộ trang phục đẹp đẽ hoành tráng.
    • Vở kịch hoặc màn trình diễn về các cảnh lịch sử: Một buổi biểu diễn sân khấu hoặc ngoài trời tái hiện các sự kiện lịch sử, thường nhiều người tham gia trang phục cầu kỳ.
    • (Nghĩa bóng) Cảnh hào nhoáng, sự phô trương bề ngoài: Một cảnh tượng hay sự kiện chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài lộng lẫy thiếu chiều sâu thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town holds a historical pageant every summer. (Thị trấn tổ chức một đám rước lịch sử vào mỗi mùa .)
    • She won the title in the beauty pageant. ( ấy giành danh hiệu trong cuộc thi sắc đẹp.)
    • The royal wedding was a magnificent pageant. (Đám cưới hoàng gia một cảnh tượng lộng lẫy.)
    • Behind the pageant of the ceremony, there were many political negotiations. (Đằng sau vẻ hào nhoáng của buổi lễ rất nhiều cuộc đàm phán chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "historical pageant": hoạt cảnh lịch sử, thường được dựng lại để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

    • The school put on a historical pageant about the founding of the nation. (Trường học dựng một hoạt cảnh lịch sử về sự thành lập đất nước.)
  • "pageant of life": (nghĩa bóng, văn chương) vở kịch của cuộc đời, chỉ những thăng trầm sự đa dạng của đời sống con người.

    • He observed the pageant of life from his window. (Ông ấy quan sát vở kịch của cuộc đời từ cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pageantry (danh từ): tính chất lộng lẫy, hoành tráng; nghi thức hoặc sự phô trương xa hoa.
    • The pageantry of the Olympic opening ceremony was breathtaking. (Sự hoành tráng của lễ khai mạc Olympic thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectacle: cảnh tượng ngoạn mục, hoành tráng.
  • Parade: cuộc diễu hành.
  • Extravaganza: buổi trình diễn hoành tráng, xa hoa.
  • Show: buổi trình diễn, cuộc thi (như trong "beauty show").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pageant" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pageant".)

pageant

The school's annual pageant features a parade of students in historical costumes.

danh từ
  1. đám rước lộng lẫy
  2. hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời
  3. (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pageant"