pagehood

/'peidʤhud/ Cách viết khác : (pageship) /'peidʤʃip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ: Chỉ tình trạng, giai đoạn hoặc địa vị của một người làm công việc "page" (tiểu đồng), thường một cậu hoặc thanh niên trẻ phục vụ trong các khách sạn, rạp hát, hoặc trong các nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His pagehood at the grand hotel taught him discipline and service. (Thân phận làm tiểu đồngkhách sạn lớn đã dạy anh tính kỷ luật sự phục vụ.)
    • During his pagehood, he wore a distinctive uniform. (Trong thời kỳ làm em nhỏ phục vụ, cậu ấy mặc một bộ đồng phục đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a period of pagehood": một giai đoạn làm tiểu đồng.
    • He often reminisced about his period of pagehood at the theatre. (Ông ấy thường hoài niệm về giai đoạn làm tiểu đồngnhà hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pageship (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "pagehood", cùng chỉ thân phận tiểu đồng.
    • He entered pageship at the age of fourteen. (Cậu ấy bắt đầu thân phận tiểu đồng vào năm mười bốn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprenticeship: thời kỳ học việc (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự về một giai đoạn phục vụ học hỏi).
  • Servitude: thân phận nô bộc, sự phục vụ (nghĩa rộng hơn thường mang tính chất bắt buộc hơn).
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát...)