pagination
/,pædʤi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đánh số trang: Hành động hoặc quy trình gán số thứ tự cho các trang trong một tài liệu, sách, báo hoặc ấn phẩm.
- Số mục trang: Chỉ bản thân hệ thống số trang đã được đánh, hoặc cách thức bố trí các số trang đó trong một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pagination de ce livre est très claire. (Sự đánh số trang của cuốn sách này rất rõ ràng.)
- Vérifiez la pagination avant d'imprimer le rapport. (Hãy kiểm tra số mục trang trước khi in báo cáo.)
- Une erreur dans la pagination rend le manuscrit difficile à lire. (Một lỗi trong việc đánh số trang làm cho bản thảo khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pagination continue": đánh số trang liên tục (xuyên suốt toàn bộ tài liệu).
- Pour la thèse, une pagination continue est exigée. (Đối với luận văn, việc đánh số trang liên tục là bắt buộc.)
- "Pagination complexe": cách đánh số trang phức tạp (ví dụ: sử dụng cả số La Mã và số Ả Rập cho các phần khác nhau).
- Les préfaces utilisent souvent une pagination complexe. (Các phần lời nói đầu thường sử dụng cách đánh số trang phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Paginer (động từ): đánh số trang.
- Il faut paginer le document. (Cần phải đánh số trang cho tài liệu.)
- Page (danh từ giống cái): trang.
- Tournez la page, s'il vous plaît. (Xin vui lòng lật trang.)
Từ đồng nghĩa
- Numérotation des pages: sự đánh số các trang (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
- Foliotage: sự đánh số tờ (thường dùng trong ngữ cảnh thư viện học hoặc với các bản thảo cổ).
danh từ giống cái
- sự đánh số trang
- số mục trang