pagination

/,pædʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
pagination

The book's pagination made it easy to find chapter five.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh số trang: Hành động hoặc quy trình gán số thứ tự cho các trang trong một tài liệu, sách, báo hoặc ấn phẩm.
    • Hệ thống đánh số trang: Cách thức bố trí trình bày số trang trong một tài liệu, bao gồm vị trí, kiểu số phong cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pagination of this report is incorrect; page 5 is followed by page 8. (Việc đánh số trang của báo cáo này không chính xác; trang 5 được theo sau bởi trang 8.)
    • Please check the pagination before printing the final draft. (Vui lòng kiểm tra việc đánh số trang trước khi in bản thảo cuối cùng.)
    • Automatic pagination is a standard feature in modern word processors. (Tính năng đánh số trang tự động một tính năng tiêu chuẩn trong các trình xử lý văn bản hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continuous pagination": Đánh số trang liên tục trong toàn bộ tài liệu, không bắt đầu lại từ đầumỗi phần hoặc chương.

    • The thesis uses continuous pagination from the introduction to the bibliography. (Luận văn sử dụng cách đánh số trang liên tục từ phần giới thiệu đến thư mục tham khảo.)
  • "Front matter pagination": Cách đánh số trang riêng cho phần đầu sách (lời nói đầu, mục lục), thường sử dụng số La (i, ii, iii...).

    • The preface and table of contents are included in the front matter pagination. (Lời nói đầu mục lục được bao gồm trong phần đánh số trang đầu sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Paginate (động từ): Đánh số trang.

    • You need to paginate the document before submitting it. (Bạn cần đánh số trang cho tài liệu trước khi nộp.)
  • Page number (danh từ): Số trang.

    • The page number is displayed in the footer. (Số trang được hiển thịchân trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Foliation: Sự đánh số tờ (thường dùng trong sách cổ hoặc thủ công).
  • Page numbering: Sự đánh số trang (cách diễn đạt thông thường hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pagination")

pagination

The book's pagination made it easy to find chapter five.

danh từ
  1. sự đánh số trang

Từ đồng nghĩa