pagoda
/pə'goudə/
Học thuậtThân thiện
A tall, multi-tiered pagoda stands on a green hillside overlooking a calm lake.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chùa, tháp: Một công trình kiến trúc tôn giáo, thường có nhiều tầng và mái cong, phổ biến ở các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam, dùng làm nơi thờ cúng trong Phật giáo hoặc Đạo giáo.
- (Cổ, hiếm dùng) Đồng pagôt: Một loại tiền vàng được sử dụng ở Ấn Độ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi chùa cổ đứng sừng sững trên đỉnh đồi, nhìn xuống toàn bộ ngôi làng.)
- (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa chín tầng nổi tiếng trong chuyến đi tới Trung Quốc.)
- (Kiến trúc của ngôi chùa này là sự pha trộn tuyệt đẹp giữa phong cách Việt Nam và Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bell pagoda": tháp chuông (một phần của quần thể chùa chiền).
- The sound from the bell pagoda echoes throughout the temple grounds. (Tiếng chuông từ tháp chuông vang vọng khắp khuôn viên ngôi chùa.)
- "pagoda tree": cây hòe (một loại cây thường được trồng gần các ngôi chùa ở châu Á).
- The old pagoda tree in the courtyard provides shade for visitors. (Cây hòe già trong sân cung cấp bóng mát cho khách tham quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Temple (n): đền, chùa, miếu (từ chung chỉ nơi thờ cúng, có thể không có kiến trúc nhiều tầng mái cong như pagoda).
- Stupa (n): bảo tháp (một dạng kiến trúc Phật giáo thường có hình bán cầu hoặc tháp, chứa di tích hoặc kinh sách).
- Shrine (n): đền thờ, điện thờ (nơi thờ cúng nhỏ hơn, có thể nằm trong một khu phức hợp lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tower (n): tháp (chỉ chung các công trình cao, có thể không mang ý nghĩa tôn giáo).
- Sanctuary (n): thánh đường, nơi linh thiêng (nhấn mạnh tính chất thiêng liêng, nơi ẩn náu).
Thành ngữ liên quan
- "As many-storied as a pagoda": (Thành ngữ so sánh) Nhiều tầng như một ngôi chùa, thường dùng để ví von một câu chuyện hoặc lý lẽ phức tạp, nhiều tầng lớp.
- His excuse was as many-storied as a pagoda, and no one believed it. (Lời bào chữa của anh ta nhiều tầng lớp như một ngôi chùa, và chẳng ai tin cả.)
A tall, multi-tiered pagoda stands on a green hillside overlooking a calm lake.
danh từ
- chùa
- đồng pagôt (tiền vàng Ân-độ thời xưa)
- quán (bán báo, thuốc lá...)