pagoda-tree

/pə'goudətri:/
Học thuật
Thân thiện
pagoda-tree

A gardener plants a young pagoda-tree in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đa: Một loại cây lớn, thường được trồngchâu Á, đặc biệt gắn liền với các ngôi chùa đền thờ.
    • Cây đẻ ra tiền vàng (nghĩa bóng): Một cách nói ẩn dụ chỉ nguồn làm giàu nhanh chóng dễ dàng, đặc biệt Ấn Độ thời thuộc địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pagoda-tree provided shade for the temple courtyard. (Cây đa cổ thụ tỏa bóng mát cho sân chùa.)
    • In colonial tales, India was often seen as a pagoda-tree waiting to be shaken. (Trong các câu chuyện thời thuộc địa, Ấn Độ thường bị xem như một cây đẻ ra tiền vàng chờ được rung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shake the pagoda-tree": Làm giàu nhanh chóng, phất lên (thường chỉ việc kiếm lợi nhanh dễ dàng, đặc biệtmột thuộc địa).
    • Many went East with dreams of shaking the pagoda-tree. (Nhiều người đã đi về phương Đông với giấc mơ làm giàu nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Banyan tree: Cây đa, cây bồ đề (tên gọi khác cho cùng một loại cây hoặc cây tương tự, thường thiêng liêng).
  • Money tree: Cây tiền (một ẩn dụ hiện đại phổ biến hơn cho nguồn của cải dồi dào).
Từ đồng nghĩa
  • Source of easy wealth: Nguồn của cải dễ kiếm.
  • Gold mine: Mỏ vàng (nghĩa bóng, chỉ nguồn lợi lớn).
Lưu ý
  • Cụm từ "pagoda-tree" đặc biệt thành ngữ "to shake the pagoda-tree" mang đậm dấu ấn lịch sử, gắn liền với thời kỳ thực dân Anh tại Ấn Độ. "Pagoda" ở đây vừa chỉ ngôi chùa, vừa chỉ một loại tiền vàng cổ của Ấn Độ, tạo nên hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
pagoda-tree

A gardener plants a young pagoda-tree in a sunny park.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đa
  2. (nghĩa bóng) cây đẻ ra tiền vàng
    • to shake the pagoda-tree
      làm giàu nhanh chóng, phất (ở Ân-độ)