pagodon

Học thuật
Thân thiện
pagodon

Le pagodon se dresse au sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếu, am: Một công trình kiến trúc tôn giáo, thường nhiều tầng mái cong, phổ biếncác nước Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. thườngnơi thờ cúng trong Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons visité un ancien pagodon dans la montagne. (Chúng tôi đã thăm một ngôi am cổ trên núi.)
    • Le pagodon est un élément caractéristique du paysage culturel asiatique. (Miếumột yếu tố đặc trưng của cảnh quan văn hóa châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chínhchỉ loại hình kiến trúc tôn giáo đặc thù. Trong văn học hoặc các mô tả, có thể mang sắc thái cổ kính, thanh tịnh.
Biến thể từ gần giống
  • Pagode (n.f): Cũng có nghĩachùa tháp, miếu, am. "Pagode" là từ phổ biến hơn "pagodon" trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Temple (n.m): Đền, chùa (từ chung chung hơn, không chỉ riêng kiến trúc nhiều tầng mái cong).
  • Stupa (n.m): Bảo tháp (một dạng kiến trúc Phật giáo thường hình bán cầu hoặc tháp).
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuaire (n.m): Đền thờ, nơi linh thiêng.
  • Édifice religieux (n.m): Công trình kiến trúc tôn giáo.
pagodon

Le pagodon se dresse au sommet de la colline.

danh từ giống đực
  1. miếu, am

Từ có nhắc đến "pagodon"